Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 10: Artificial intelligence Tiếng Anh 12 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
artificial
(adj) nhân tạo

Ví dụ minh họa
If people lose an arm or leg in an injury, doctors can make a new one that is artificial.
Nếu mọi người mất một cánh tay hoặc chân do chấn thương, bác sĩ có thể tạo ra một cánh tay hoặc chân mới nhân tạo.
automate
(v) tự động hóa

Ví dụ minh họa
The factory will automate their whole production process, and only robots will do the work.
Nhà máy sẽ tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất và chỉ có robot mới thực hiện công việc.
autonomous
(adj) tự động
Ví dụ minh họa
We"ll definitely have self-driving cars in the future, but at the moment they aren"t fully autonomous.
Chúng ta chắc chắn sẽ có xe tự lái trong tương lai, nhưng hiện tại chúng vẫn chưa hoàn toàn tự động.
gadget
(n) công cụ, đồ dùng
Ví dụ minh họa
In the future, we probably won"t use smartphones. We"ll have a new gadget that"s even better and more useful.
Trong tương lai, có lẽ chúng ta sẽ không sử dụng điện thoại thông minh nữa. Chúng ta sẽ có một tiện ích mới thậm chí còn tốt hơn và hữu ích hơn.
obsolete
(adj) cổ xưa, lỗi thời
Ví dụ minh họa
Many believe that printed newspapers will become obsolete due to the rise of digital media.
Nhiều người tin rằng báo in sẽ trở nên lỗi thời do sự gia tăng của phương tiện kỹ thuật số.
replace
(v) thay thế
Ví dụ minh họa
Experts think that AI robots will replace humans more and more as the technology develops.
Các chuyên gia cho rằng robot AI sẽ ngày càng thay thế con người khi công nghệ phát triển.
run
(v) vận hành, điều hành
Ví dụ minh họa
AI processes a lot of data, and it can run multiple tasks at the same time.
AI xử lý rất nhiều dữ liệu và có thể chạy nhiều tác vụ cùng một lúc.
take over
(phr.v) chiếm, đảm nhiệm
Ví dụ minh họa
Some people are worried that AI robots will take over most of the jobs that humans do now.
Một số người lo ngại rằng robot AI sẽ đảm nhiệm hầu hết các công việc mà con người đang làm hiện nay.
calculator
(n) máy tính

Ví dụ minh họa
Students are allowed to use a calculator during the math exam.
Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi toán.
multiple
(adj) nhiều
Ví dụ minh họa
She is fluent in multiple languages, including English, French, and Spanish.
Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
technology
(n) công nghệ
Ví dụ minh họa
Advances in technology have dramatically changed the way we communicate.
Những tiến bộ trong công nghệ đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp.
remote control
(n.p) điều khiển từ xa
Ví dụ minh họa
The new remote control makes it easy to operate the television.
Điều khiển từ xa mới giúp dễ dàng vận hành tivi.
hopefully
(adv) hy vọng
self-driving
(adj) tự lái

Ví dụ minh họa
We"ll definitely have self-driving cars in the future, but at the moment they aren"t fully autonomous.
Chúng ta chắc chắn sẽ có xe tự lái trong tương lai, nhưng hiện tại chúng vẫn chưa hoàn toàn tự động.
fortunately
(adv) may mắn thay
Ví dụ minh họa
Fortunately, we arrived at the airport just in time to catch our flight.
May mắn thay, chúng tôi đến sân bay đúng lúc để kịp lên chuyến bay của mình.
predict
(v) dự đoán
Ví dụ minh họa
It"s difficult to predict the outcome of the election with certainty.
Việc dự đoán kết quả của cuộc bầu cử một cách chắc chắn là khó khăn.
awesome
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
The fireworks display was absolutely awesome; it lit up the entire sky.
Pháo hoa thật tuyệt vời; nó làm sáng bừng cả bầu trời.
society
(n) xã hội
Ví dụ minh họa
Education plays a crucial role in shaping the values of our society.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị của xã hội chúng ta.
A.I = artificial intelligence
(n.p) trí tuệ nhân tạo
Ví dụ minh họa
Artificial intelligence is revolutionizing many industries by automating tasks.
Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách hoạt động của nhiều ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ.
harm
(n) hại
Ví dụ minh họa
Smoking can cause serious harm to your health.
Hút thuốc lá có thể gây ra hại lớn cho sức khỏe của bạn.
disease
(n) bệnh tật
Ví dụ minh họa
Regular exercise and a balanced diet can help prevent many diseases.
Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân đối có thể giúp ngăn ngừa nhiều loại bệnh.
unfortunately
(adv) không may
Ví dụ minh họa
Unfortunately, we missed the last train, so we had to take a taxi home.
Thật không may, chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng, vì vậy chúng tôi phải đi taxi về nhà.
entertainment
(n) giải trí

Ví dụ minh họa
Many people enjoy going to the cinema for entertainment.
Nhiều người thích đi xem phim để giải trí.
monitor
(v) giám sát
Ví dụ minh họa
Parents should monitor their children"s internet usage to ensure their safety online.
Cha mẹ nên giám sát việc sử dụng internet của con cái để đảm bảo an toàn trực tuyến cho họ.
appliance
(n) thiết bị
Ví dụ minh họa
The kitchen appliance store sells a wide range of cooking equipment.
Cửa hàng thiết bị nhà bếp bán một loạt các thiết bị nấu ăn.
basic
(adj) cơ bản
Ví dụ minh họa
He just sells basic supplies like water, rice and eggs.
Ông chỉ bán những nhu yếu phẩm cơ bản như nước, gạo và trứng.
complicated
(adj) phức tạp
Ví dụ minh họa
Building rockets that can fly into space sounds like very complicated work.
Việc chế tạo tên lửa có thể bay vào không gian nghe có vẻ là một công việc rất phức tạp.
emotion
(n) cảm xúc
Ví dụ minh họa
Some people get angry very easily, but others stay calm and don"t show their emotions.
Một số người rất dễ nổi giận, nhưng những người khác lại giữ được bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc.
logical
(adj) hợp lí
Ví dụ minh họa
If you need money to eat and live a good life, then you should get a job - it"s the logical thing to do.
Nếu bạn cần tiền để ăn và sống một cuộc sống tốt đẹp thì bạn nên kiếm việc làm - đó là điều hợp lý nên làm.
parachute
(n) cái dù

Ví dụ minh họa
Planes dropped supplies by parachute.
Máy bay thả hàng tiếp tế bằng dù.
repetitive
(adj) mang tính lặp đi lặp lại
Ví dụ minh họa
I just repeat the same task all day, every day. It"s so repetitive.
Tôi chỉ lặp lại cùng một công việc cả ngày, mỗi ngày. Nó rất lặp đi lặp lại.
sensitive
(adj) nhạy cảm
Ví dụ minh họa
A good boss is sensitive to employees" feelings and tries to support them with the difficult parts of their jobs.
Một ông chủ tốt sẽ nhạy cảm với cảm xúc của nhân viên và cố gắng hỗ trợ họ những phần khó khăn trong công việc.
soft skills
(n.p) kỹ năng mềm

Ví dụ minh họa
Most employers are looking to hire people with qualifications, experience and soft skills.
Hầu hết các nhà tuyển dụng đều mong muốn tuyển dụng những người có trình độ, kinh nghiệm và kỹ năng mềm.
tedious
(adj) chán ngắt, tẻ nhạt
Ví dụ minh họa
I think job applications are so tedious. They"re so boring, and some take a really long time to complete.
Tôi nghĩ đơn xin việc rất tẻ nhạt. Chúng rất nhàm chán và một số mất rất nhiều thời gian để hoàn thành.
understand
(v) hiểu
Ví dụ minh họa
It"s important to listen carefully to others in order to understand their perspectives.
Quan trọng là phải lắng nghe cẩn thận người khác để hiểu quan điểm của họ.
fear
(n) nỗi sợ
Ví dụ minh họa
Many people have a fear of public speaking, but with practice, it can be overcome.
Nhiều người có sợ nói trước công chúng, nhưng với việc luyện tập, nó có thể được vượt qua.
cashier
(n) người thu ngân

Ví dụ minh họa
The cashier at the supermarket scanned the groceries and processed the payment.
Người thu ngân tại siêu thị quét các mặt hàng tạp hóa và xử lý thanh toán.
impact
(n) tác động
Ví dụ minh họa
Climate change has a significant impact on the environment and global weather patterns.
Biến đổi khí hậu có tác động đáng kể đến môi trường và mẫu thời tiết toàn cầu.
risky
(adj) rủi ro
Ví dụ minh họa
Investing in stocks can be risky, so it"s important to do thorough research beforehand.
Đầu tư vào cổ phiếu có thể rủi ro, vì vậy quan trọng là phải nghiên cứu kỹ lưỡng trước đó.
program
(n) chương trình
Ví dụ minh họa
She enrolled in a coding program to learn how to develop software applications.
Cô ấy đã đăng ký tham gia một chương trình lập trình để học cách phát triển ứng dụng phần mềm.
connection
(n) sự kết nối
Ví dụ minh họa
The internet provides a fast and reliable connection to information from around the world.
Internet cung cấp một kết nối nhanh chóng và đáng tin cậy đến thông tin từ khắp nơi trên thế giới.
combination
(n) sự kết hợp
Ví dụ minh họa
The chef experimented with different spices to find the perfect combination for the dish.
Đầu bếp thử nghiệm với các loại gia vị khác nhau để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo cho món ăn.
perform
(v) thực hiện, biểu diễn
Ví dụ minh họa
The orchestra will perform a concert featuring classical and contemporary music.
Dàn nhạc sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc với âm nhạc cổ điển và đương đại.
dolphin
(n) cá heo

Ví dụ minh họa
Dolphins are highly intelligent marine mammals known for their playful behavior.
Cá heo là động vật có vú biển rất thông minh được biết đến với hành vi vui chơi của chúng.
complex
(adj) phức tạp
Ví dụ minh họa
Understanding the complex nature of the human brain is a challenging task for scientists.
Hiểu về bản chất phức tạp của não người là một nhiệm vụ khó khăn đối với các nhà khoa học.
coding
(n) lập trình
Ví dụ minh họa
Learning coding skills can open up many opportunities in the field of technology.
Học kỹ năng lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực công nghệ.
policing
(n) chính sách
Ví dụ minh họa
Effective policing requires cooperation between law enforcement agencies and the community.
Công tác cảnh sát hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng.
accuracy
(n) sự chính xác
Ví dụ minh họa
The scientist emphasized the importance of accuracy in collecting experimental data.
Nhà khoa học nhấn mạnh sự quan trọng của sự chính xác trong việc thu thập dữ liệu thí nghiệm.
disinformation
(n) thông tin sai sự thật

Ví dụ minh họa
It"s crucial to fact-check news articles to prevent the spread of disinformation.
Việc kiểm tra thông tin là quan trọng để ngăn chặn sự lan truyền của tin tức sai lệch.
distinguish
(v) phân biệt
Ví dụ minh họa
Can you distinguish between the authentic and counterfeit products?
Bạn có thể phân biệt được giữa hàng thật và hàng giả không?
drawback
(n) mặt hạn chế
Ví dụ minh họa
One drawback of living in the city is the high cost of living.
Một nhược điểm của việc sống ở thành phố là chi phí sinh hoạt cao.
estimate
(v) ước tính
Ví dụ minh họa
Engineers need to accurately estimate the cost and duration of construction projects.
Các kỹ sư cần ước tính chính xác về chi phí và thời gian của các dự án xây dựng.
outweigh
(v) lớn hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn
Ví dụ minh họa
The benefits of exercise far outweigh the risks of a sedentary lifestyle.
Lợi ích của việc tập thể dục vượt xa nhược điểm của lối sống ít vận động.
potential
(n) tiềm năng
Ví dụ minh họa
The student has shown great potential in mathematics and science.
Học sinh đã thể hiện tiềm năng lớn trong môn toán và khoa học.
incomplete
(v) không hoàn chỉnh
Ví dụ minh họa
The report is incomplete without the final section detailing the findings.
Báo cáo không hoàn chỉnh nếu thiếu phần kết luận về các kết quả nghiên cứu.
concern
(n) quan tâm
Ví dụ minh họa
Environmental concern is growing worldwide due to climate change.
Sự quan tâm về môi trường đang tăng trên toàn thế giới do biến đổi khí hậu.
energy
(n) năng lượng
Ví dụ minh họa
Renewable energy sources such as solar and wind power are becoming more popular.
Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió đang trở nên phổ biến hơn.
process
(n) quá trình
Ví dụ minh họa
The manufacturing process involves several stages, from design to production.
Quá trình sản xuất bao gồm nhiều giai đoạn, từ thiết kế đến sản xuất.
various
(adj) đa dạng
Ví dụ minh họa
The museum showcases various artifacts from different periods of history.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật đa dạng từ các giai đoạn khác nhau trong lịch sử.
invention
(n) sự phát minh

Ví dụ minh họa
The invention of the internet has revolutionized the way we communicate and access information.
Sự phát minh của internet đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.
spread
(v) lan truyền
Ví dụ minh họa
Social media has enabled information to spread rapidly around the world.
Mạng xã hội đã cho phép thông tin lan truyền nhanh chóng trên khắp thế giới.
efficient
(adj) hiệu quả
Ví dụ minh họa
Using public transportation is more efficient than driving a car in terms of reducing traffic congestion and pollution.
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn việc lái xe ô tô trong việc giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm.
purpose
(n) mục đích
Ví dụ minh họa
The purpose of this meeting is to discuss our plans for the upcoming project.
Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về kế hoạch của chúng tôi cho dự án sắp tới.
recognize
(v) nhận ra
Ví dụ minh họa
It"s important to recognize and appreciate the efforts of others.
Quan trọng là nhận ra và đánh giá cao những nỗ lực của người khác.
collection
(n) bộ sưu tập

Ví dụ minh họa
The museum has an extensive collection of artworks from various periods.
Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật rộng lớn từ nhiều thời kỳ khác nhau.
treatment
(n) điều trị

Ví dụ minh họa
The patient is undergoing treatment for a rare medical condition.
Bệnh nhân đang trải qua điều trị cho một tình trạng y tế hiếm gặp.
several
(adj) một số
Ví dụ minh họa
The company has offices in several countries around the world.
Công ty có văn phòng tại một số quốc gia trên thế giới.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.