Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Work in pairs. Choose the most suitable response A, B, C, or D to complete each of the following exchanges. 2. How much do you know about Vietnamese lifestyle? Work in pairs. Discuss and say if each statement below is true (T) or false (F).
Bài 1
1. Work in pairs. Choose the most suitable response A, B, C, or D to complete each of the following exchanges.
(Làm việc theo cặp. Chọn câu trả lời thích hợp nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi trao đổi sau đây.)
1. A: In the past, most people went to work by bike.
B: _____
A. Did they?
B. They love cycling!
C. Bicycles were expensive then.
D. That’s my favourite bike.
2. A: I think children nowadays have more opportunities to pursue their interests than in the past.
B: _____
A. Do they study harder?
B. I totally agree with you.
C. I do not have many opportunities.
D. How boring!
3. A: Do you see any differences between life in the past and now?
B: _____
A. What was life in the past like?
B. I don’t like life in the past.
C. What differences are there?
D. Yes, there are many.
4. A: I’m giving a presentation about changes in teenagers’ fashion over the past five years.
B: _____
A. What a promise!
B. Am I fashionable?
C. I’d love to hear it.
D. I’m sorry.
5. A: My brother promises to help us with our research on trendy entertainment for teenagers.
B: _____
A. It’s a good idea.
B. Great! I really appreciate that.
C. Why not?
D. Who’s he?
Lời giải chi tiết:

1. A
A. Họ đã làm vậy à?
B. Họ thích đạp xe!
C. Xe đạp lúc đó đắt tiền.
D. Đó là chiếc xe đạp yêu thích của tôi.
A: In the past, most people went to work by bike.
(Trước đây, hầu hết mọi người đi làm bằng xe đạp.)
B: Did they?
(Họ đã làm vậy à?)
2. B
A. Họ có học tập chăm chỉ hơn không?
B. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
C. Tôi không có nhiều cơ hội.
D. Chán quá!
A: I think children nowadays have more opportunities to pursue their interests than in the past.
(Tôi nghĩ trẻ em ngày nay có nhiều cơ hội theo đuổi sở thích của mình hơn trước.)
B: I totally agree with you.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
3. D
A. Cuộc sống ngày xưa như thế nào?
B. Tôi không thích cuộc sống trong quá khứ.
C. Có sự khác biệt nào?
D. Có, có rất nhiều.
A: Do you see any differences between life in the past and now?
(Bạn có thấy cuộc sống xưa và nay có gì khác biệt không?)
B: Yes, there are many.
(Có, có rất nhiều.)
4. C
A. Lời hứa kiểu gì vậy!
B. Tôi có thời trang không?
C. Tôi rất muốn nghe nó.
D. Tôi xin lỗi.
A: I’m giving a presentation about changes in teenagers’ fashion over the past five years.
(Tôi đang thuyết trình về những thay đổi trong thời trang của thanh thiếu niên trong 5 năm qua.)
B: I’d love to hear it.
(Tôi rất muốn nghe nó.)
5. B
A. Đó là một ý tưởng hay.
B. Tuyệt vời! Tôi thực sự đánh giá cao điều đó.
C. Tại sao không?
D. Anh ấy là ai?
A: My brother promises to help us with our research on trendy entertainment for teenagers.
(Anh trai tôi hứa sẽ giúp chúng ta nghiên cứu về những trò giải trí thời thượng dành cho thanh thiếu niên.)
B: Great! I really appreciate that.
(Tuyệt vời! Tôi thực sự đánh giá cao điều đó.)
Bài 2
2. How much do you know about Vietnamese lifestyle? Work in pairs. Discuss and say if each statement below is true (T) or false (F).
(Bạn biết bao nhiêu về lối sống của người Việt? Làm việc theo cặp. Thảo luận và cho biết mỗi câu dưới đây đúng (T) hay sai (F).)
T | F | |
1. About 50 years ago, school education lasted only 10 years. | ||
2. Women in many parts of the countryside in the North used to wear black wide skirts, even to work in the fields. | ||
3. Nowadays, everybody buys banh chung at Tet instead of making them. | ||
4. People used to light firecrackers at Tet and weddings. | ||
5. In the past, dogs were raised as pets. | ||
6. As many people now travel by plane as in the past. |
Lời giải chi tiết:

1. T
About 50 years ago, school education lasted only 10 years.
(Khoảng 50 năm trước, giáo dục phổ thông chỉ kéo dài 10 năm.)
Thông tin: Nghị định 135/ CP: từ năm 1981: giáo dục phổ thông thay đổi từ 10 thành 12 năm
2. T
Women in many parts of the countryside in the North used to wear black wide skirts, even to work in the fields.
(Phụ nữ ở nhiều vùng nông thôn phía Bắc thường mặc váy đen rộng, thậm chí cả khi đi làm đồng.)
Thông tin: Phụ nữ thường mặc váy đụp và áo yếm – đây là những trang phục phổ biến cho phụ nữ nông thôn miền Bắc cho đến tận những năm 1960 của thế kỷ 20.
3. F
Nowadays, everybody buys banh chung at Tet instead of making them.
(Ngày nay, mọi người đều mua bánh chưng vào dịp Tết thay vì tự làm.)
Thông tin: Nhiều người ở vùng nông thôn vẫn tự làm bánh chưng
4. T
People used to light firecrackers at Tet and weddings.
(Mọi người từng đốt pháo vào dịp Tết và đám cưới.)
Thông tin: Pháo bị cấm đốt kể từ ngày 1 tháng 1 năm 1995.
5. F
In the past, dogs were raised as pets.
(Ngày xưa chó được nuôi làm thú cưng.)
Thông tin: Chó từng được nuôi để trông nhà và làm thực phẩm.
6. F
As many people now travel by plane as in the past.
(Bây giờ nhiều người đi du lịch bằng máy bay như ngày xưa.)
Thông tin: Hiện tại đi du lịch bằng máy bay mới phổ biến, số người đi du lịch bằng máy bay hiện nay đông hơn xưa.
Bài 3
3. Work in pairs. Discuss to complete the table about travelling in Viet Nam in the past and at present.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận để hoàn thành bảng về việc đi lại ở Việt Nam xưa và nay.)
In the past | At present | |
Popular means of transportation | bicycle, motorcycle, bus, train | |
Duration | much longer (e.g. three days by train from Ha Noi to Ho Chí Minh City) | |
Tickets | always at the ticket booth | |
Finding ways | paper maps, asking local people |
Lời giải chi tiết:
In the past (Trước kia) | At present (Hiện tại) | |
Popular means of transportation (Phương tiện đi lại phổ biến) | bicycle, motorcycle, bus, train (xe đạp, xe máy, xe buýt, xe lửa) | motorcycle, bus, train, car, plane (xe máy, xe buýt, xe lửa, ô tô, máy bay) |
Duration (Thời gian) | much longer (lâu hơn) (e.g. three days by train from Ha Noi to Ho Chí Minh City) (ví dụ: ba ngày đi tàu từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh)) | shorter (ngắn hơn) (e.g. over two hours by plane from Ha Noi to Ho Chí Minh City) (ví dụ: hơn 2 tiếng đi máy bay từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh)) |
Tickets (Vé) | always at the ticket booth (luôn ở quầy bán vé) | online booking (đặt trực tuyến) |
Finding ways (Tìm đường) | paper maps, asking local people (bản đồ giấy, hỏi người dân địa phương) | GPS navigation, traffic apps (định vị GPS, ứng dụng giao thông) |
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Speaking - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.