Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Read the text and choose the best answers. 2. Read the text and decide whether the statements are true (T) or false (F). Correct the false statements. Minh started his volunteering activities eight years ago when he was in grade 2. One day, while he was watching a programme on TV, he saw how difficult life was for children in poor areas.
Bài 1
1. Read the text and choose the best answers.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)
Nowadays more and more teenagers are getting involved in community activities. Some may join different charity groups to help the needy (1)________ their neighbourhoods or other areas. (2)_________ may set up volunteer clubs at their schools and develop their own plans to help people in the community. These may include various community activities, (3)________ donating old clothes, cleaning up the environment, and organising after-school activities for children.
When teenagers take part in community activities, they gain numerous benefits. (4)________ they come into contact with other teenagers (5)________ share similar interests. Second, teenagers can learn (6)________ improve essential life skills. And, finally community activities can increase (7)________ self-confidence and boost their well-being.
1. A. in 2. A. Other 3. A. examples 4. A. At first 5. A. who 6. A. so 7. A. teenager | B. on B. Others B. such a B. At the beginning B. whom B. but B. teenager's | C. at C. The other C. such as C. First of all C. which C. and C. teenagers | D. between D. Another D. that is D. First D. whose D. because D. teenagers |
Lời giải chi tiết:

Nowadays more and more teenagers are getting involved in community activities. Some may join different charity groups to help the needy (1) in their neighbourhoods or other areas. (2) Others may set up volunteer clubs at their schools and develop their own plans to help people in the community. These may include various community activities, (3) such as donating old clothes, cleaning up the environment, and organising after-school activities for children.
When teenagers take part in community activities, they gain numerous benefits. (4) First they come into contact with other teenagers (5) who share similar interests. Second, teenagers can learn (6) and improve essential life skills. And, finally community activities can increase (7) teenagers self-confidence and boost their well-being.
Tạm dịch:
Ngày nay, ngày càng có nhiều thanh thiếu niên tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Một số có thể tham gia các nhóm từ thiện khác nhau để giúp đỡ những người nghèo trong khu phố của họ hoặc các khu vực khác. Những người khác có thể thành lập các câu lạc bộ tình nguyện tại trường học của họ và phát triển các kế hoạch của riêng họ để giúp đỡ mọi người trong cộng đồng. Những hoạt động này có thể bao gồm các hoạt động cộng đồng khác nhau, như quyên góp quần áo cũ, dọn dẹp môi trường và tổ chức các hoạt động sau giờ học cho trẻ em.
Khi thanh thiếu niên tham gia vào các hoạt động cộng đồng, họ thu được rất nhiều lợi ích. Đầu tiên họ tiếp xúc với những thanh thiếu niên khác có cùng sở thích. Thứ hai, thanh thiếu niên có thể học và cải thiện các kỹ năng sống cần thiết. Và, cuối cùng các hoạt động cộng đồng có thể làm tăng sự tự tin của thanh thiếu niên và tăng cường hạnh phúc của họ.
Bài 2
2. Read the text and decide whether the statements are true (T) or false (F). Correct the false statements.
(Đọc văn bản và quyết định xem câu trả lời là đúng (T) hay sai (F). Sửa các câu sai.)
Minh started his volunteering activities eight years ago when he was in grade 2. One day, while he was watching a programme on TV, he saw how difficult life was for children in poor areas. His parents encouraged him to do something good, so Minh started to put aside some of his pocket money for charity. Since then, whenever his school raises money to help people in need. Minh has always donated some.
At the end of each school year, Minh also collects unwanted textbooks and notebooks from his classmates to send to poor students in different regions. In winter. Minh and his friends usually collect warm clothes to donate to people in the cold mountainous areas of Viet Nam. Minh is proud of what he does to help other people. He has also persuaded his younger brother and his cousins to join him in his charity work.
T | F | |
1. Minh has done volunteering activities for eight years. (Minh đã thực hiện các hoạt động tình nguyện trong tám năm.) | ||
2. Minh learnt about some children's difficult life from a local newspaper. (Minh biết về cuộc sống khó khăn của một số trẻ em từ một tờ báo địa phương.) | ||
3. Minh’s parents didn’t want him to do voluntary work. (Bố mẹ của Minh không muốn anh ấy làm công việc tình nguyện.) | ||
4. Minh donates some of his pocket money to charity. (Minh quyên góp một số tiền tiêu vặt của mình cho tổ chức từ thiện.) | ||
5. Minh and his friends also donate textbooks, notebooks, and warm clothes. (Minh và các bạn cũng quyên góp sách giáo khoa, vở và áo ấm.) | ||
6. Minh prevented other people from doing voluntary work. (Minh ngăn cản người khác làm việc thiện nguyện.) |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Minh bắt đầu hoạt động tình nguyện cách đây 8 năm khi đang học lớp 2. Một ngày nọ, khi đang xem một chương trình trên TV, anh thấy cuộc sống của trẻ em vùng nghèo khó khăn như thế nào. Bố mẹ khuyến khích anh làm điều gì đó tốt nên Minh bắt đầu bỏ một số tiền tiêu vặt để làm từ thiện. Kể từ đó, mỗi khi trường anh quyên góp tiền để giúp đỡ những người khó khăn. Minh đã luôn quyên góp một số.
Vào cuối mỗi năm học, Minh cũng thu thập sách giáo khoa và vở không cần đến của các bạn trong lớp để gửi cho học sinh nghèo ở các vùng khác nhau. Vào mùa đông. Minh và các bạn thường đi quyên góp quần áo ấm để quyên góp cho đồng bào miền núi lạnh giá của Việt Nam. Minh tự hào về những gì mình làm để giúp đỡ người khác. Anh ấy cũng đã thuyết phục em trai và anh em họ của mình cùng tham gia vào công việc từ thiện của mình.
Lời giải chi tiết:
| 1. T | 2. F | 3. F |
| 4. T | 5. T | 6. F |
Thông tin: Minh started his volunteering activities eight years ago when he was in grade 2.
(Minh bắt đầu hoạt động tình nguyện cách đây 8 năm khi đang học lớp 2.)
2. F
Thông tin: One day, while he was watching a programme on TV, he saw how difficult life was for children in poor areas.
(Một ngày nọ, khi đang xem một chương trình trên TV, anh thấy cuộc sống của trẻ em vùng nghèo khó khăn như thế nào.)
=> Minh biết cuộc sống khó khăn của một số trẻ em qua một chương trình trên TV, không phải một tờ báo địa phương.
3. F
Thông tin: His parents encouraged him to do something good, so Minh started to put aside some of his pocket money for charity.
(Bố mẹ khuyến khích anh làm điều gì đó tốt nên Minh bắt đầu tiết kiệm một số tiền tiêu vặt để làm từ thiện.)
4. T
Thông tin: …so Minh started to put aside some of his pocket money for charity.
(....vì vậy Minh bắt đầu tiết kiệm một số tiền tiêu vặt để làm từ thiện.)
5. F
Thông tin: Minh also collects unwanted textbooks and notebooks from his classmates to send to poor students in different regions.
(Minh cũng thu thập sách giáo khoa và vở không cần đến của các bạn trong lớp để gửi cho học sinh nghèo ở các vùng khác nhau.)
6. F
Thông tin: He has also persuaded his younger brother and his cousins to join him in his charity work.
(Anh ấy cũng đã thuyết phục em trai và anh em họ của mình cùng tham gia vào công việc từ thiện của mình.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Reading - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.