Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Complete the sentences with the words in the box. You can use some words more than once.2 Write sentences and questions using the present simple or present continuous form. 3 Choose the correct words to make sentences in the past simple.
Bài 1
Time expressions (biểu thức thời gian)
1 Complete the sentences with the words in the box. You can use some words more than once.
(Hoàn thành câu với các từ trong hộp. Bạn có thể sử dụng một số từ nhiều lần.)

We finish school at 4.00 p.m.
(Chúng tôi tan học lúc 4 giờ chiều.)
1 They play football …………….. Saturday mornings.
2 Do you have breakfast …………….. day?
3 I can't sleep very well ………………… night?
4 On weekdays, we wake up ………………… 6.45 a.m.
5 She does her homework ……………….. the evening.
6 I try to go swimming ……………….. a week
7 We sometimes go shopping …………… the weekend.
8 ………………. Sundays, we visit our grandparents.
Lời giải chi tiết:

1 They play football on Saturday mornings.
(Họ chơi bóng đá vào sáng thứ Bảy.)
2 Do you have breakfast every day?
(Bạn có ăn sáng hàng ngày không?)
3 I can't sleep very well at night?
(Tôi không thể ngủ ngon vào ban đêm?)
4 On weekdays, we wake up at 6.45 a.m.
(Vào các ngày trong tuần, chúng tôi thức dậy lúc 6 giờ 45 sáng.)
5 She does her homework in the evening.
(Cô ấy làm bài tập về nhà vào buổi tối.)
6 I try to go swimming once a week.
(Tôi cố gắng đi bơi mỗi tuần một lần.)
7 We sometimes go shopping on the weekend.
(Chúng tôi thỉnh thoảng đi mua sắm vào cuối tuần.)
8 On Sundays, we visit our grandparents.
(Vào Chủ Nhật, chúng tôi đi thăm ông bà.)
Bài 2
Present simple and present continuous (Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn)
2 Write sentences and questions using the present simple or present continuous form.
(Viết câu và câu hỏi sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)
lan/usually/have/cereal for breakfast
lan usually has cereal for breakfast.
(Lan thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.)
1 you /enjoy /this film /? Yes, / I
2 we /not like / Indian food
3 who / he / visit / today / ?
4 'Sara / want / a dog / ?' 'No, / she'
5 'what / you / do / now / ?" "I / leave"
6 Jorge / not do / much this week
7 we / not watch / often / French films
8 she usually/ study / at the library
Lời giải chi tiết:
1. Do you enjoy this film? Yes, I do.
(Bạn có thích bộ phim này không? Em đồng ý.)
2 We don't like Indian food.
(Chúng tôi không thích đồ ăn Ấn Độ.)
3 Who is he visiting today?
(Hôm nay anh ấy đến thăm ai?)
4 Does Sara want a dog? - No, she doesn’t.
(Sara có muốn nuôi chó không? - Không, cô ấy không.)
5 What are you doing now? - I am leaving.
(Bây giờ bạn đang làm gì? - Tôi đi đây.)
6 Jorge doesn’t do much this week.
(Jorge không làm gì nhiều trong tuần này.)
7 We don’t often watch French films.
(Chúng tôi không thường xuyên xem phim Pháp.)
8 She usually studies at the library.
(Cô ấy thường học ở thư viện.)
Bài 3
Past simple (Quá khứ đơn)
3 Choose the correct words to make sentences in the past simple.
(Chọn từ đúng để viết câu ở thì quá khứ đơn.)
Where is / was / did he born?
1 'Did you like that meal?' 'Yes, I did / liked / was.’
2 Maya felt /fell / fallen and hurt her leg.
3 He saw / Did he seen / Did he see you?
4 Shane wrote / written / write six emails.
5 We were / went / been to Paris last week
6 Where they were /was they /were they?
7 When did you began / begun / begin your
8 Sam didn't had /have / has much money.
Lời giải chi tiết:

1 'Did you like that meal?' 'Yes, I did.’
('Bạn có thích bữa ăn đó không?' 'Có, tôi đã làm vậy.')
2 Maya felt and hurt her leg.
(Maya sờ nắn và bị thương ở chân.)
3 Did he see you?
(Anh ấy có nhìn thấy bạn không?)
4 Shane wrotesix emails.
(Shane đã viết sáu email.)
5 We went to Paris last week.
(Chúng tôi đã đến Paris vào tuần trước.)
6 Where were they?
(Họ đã ở đâu?)
7 When did you beginyour work?
(Bạn bắt đầu công việc của mình khi nào?)
8 Sam didn't havemuch money.
(Sam không có nhiều tiền.)
Bài 4
Object and subject questions (Câu hỏi về đối tượng và chủ đề)
4 Read the sentences. Match the questions with the words in bold. Write a or b.
(Đọc các câu. Nối các câu hỏi với các từ in đậm. Viết a hoặc b.)
Clare saw Peter. b
Clare saw Peter a
a Who saw Peter?
b Who did Clare see?
1 Jay gave me this.
Jay gave me this
a What did Jay give you?
b Who gave you this?
2 Diana lives there.
Diana lives there.
a Who lives there?
b Where does Diana live?
3 They had a party at the beach.
They had a party at the beach.
a What happened at the beach?
b Where did they have a party?
4 Gill bought two pairs of jeans.
Gill bought two pairs of jeans.
a Who bought two pairs of jeans?
b How many pairs of jeans did Gill buy?
5 Sam watched a film.
Sam watched a film.
a What did Sam watch?
b Who watched a film?
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Clare nhìn thấy Peter. b
Clare nhìn thấy Peter a
a Ai đã nhìn thấy Phêrô?
b Clare đã nhìn thấy ai?
1 Jay đã đưa cho tôi cái này.
Jay đưa cho tôi cái này
Jay đã đưa cho bạn cái gì?
b Ai đã cho bạn cái này?
2 Diana sống ở đó.
Diana sống ở đó.
a Ai sống ở đó?
b Diana sống ở đâu?
3 Họ tổ chức một bữa tiệc ở bãi biển.
Họ đã có một bữa tiệc ở bãi biển.
a Chuyện gì đã xảy ra ở bãi biển?
b Họ đã tổ chức tiệc ở đâu?
4 Gill mua hai chiếc quần jean.
Gill mua hai chiếc quần jean.
a Ai đã mua hai chiếc quần jeans?
b Gill đã mua bao nhiêu chiếc quần jeans?
5 Sam xem một bộ phim.
Sam đã xem một bộ phim.
a Sam đã xem gì?
b Ai đã xem phim?
Lời giải chi tiết:
1 Jay gave me this. a
Jay gave me this. b
2 Diana lives there. b
Diana lives there. a
3 They had a party at the beach. a
They had a party at the beach. b
4 Gill bought two pairs of jeans. b
Gill bought two pairs of jeans. a
5 Sam watched a film. a
Sam watched a film. b
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language focus practice - Starter Unit - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.