Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16 thuộc chương trình môn Ngữ văn Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Cho ngữ liệu sau đọc và trả lời câu hỏi: NHỮNG ĐỨA TRẺ BẢN MÂY (Ngô Bá Hòa)
Đề thi
PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)
Cho ngữ liệu sau đọc và trả lời câu hỏi:
NHỮNG ĐỨA TRẺ BẢN MÂY (Ngô Bá Hòa)
Những đứa trẻ lớn trên lưng trâu giọng nói trưởng thành như nứa vỡ ước mơ được bay cao hơn chim và lớn hơn cây cổ thụ Những đứa trẻ tóc mọc trong mây bước chân làm đau đá sỏi khúc đồng dao đếm tuổi suối ru hồn trong veo | Những đứa trẻ lớn trong màu xanh Có ánh mắt thấu đại ngàn Có đôi tai lắng trăm ngàn núi Và nụ cười vỡ ánh hoàng hôn Cứ lớn lên Lớn lên Những đứa trẻ khát khao bầu trời mới |
Câu 1 (1.0 điểm): Hãy xác định nội dung chính của bài thơ.
Câu 2 (1.0 điểm)
a) Tìm các hình ảnh thể hiện cuộc sống gắn bó với thiên nhiên của những đứa trẻ trong bài thơ.
b) Theo em, tác giả sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để làm nổi bật hình ảnh đó?
Câu 3 (1.0 điểm): Từ cụm từ "bước chân làm đau đá sỏi", em hiểu gì về sự vất vả và sức sống của những đứa trẻ trong bài thơ?
Câu 4 (1.0 điểm): Bài thơ đã thể hiện ước mơ của những đứa trẻ như thế nào? Em cảm nhận được gì qua hình ảnh này?
PHẦN VIẾT (6.0 điểm)
Câu 1 (2.0 điểm) Viết đoạn văn nêu cảm nhận của em về hình ảnh những đứa trẻ bản Mây trong bài thơ trên.
Câu 2 (4.0 điểm) Từ nội dung bài thơ “Những đứa trẻ bản Mây”, em hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 400 - 500 chữ) bàn về sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
Đáp án
PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)
Câu 1.
Hãy xác định nội dung chính của bài thơ |
Phương pháp:
Đọc kỹ toàn bộ bài thơ, xác định hình ảnh nổi bật.
Lời giải chi tiết:
Bài thơ “Những đứa trẻ bản Mây” khắc họa hình ảnh những đứa trẻ vùng cao với cuộc sống gắn bó thiên nhiên, vất vả nhưng tràn đầy khát vọng, ước mơ bay cao, vươn xa hơn hoàn cảnh hiện tại.
Câu 2.
a) Tìm các hình ảnh thể hiện cuộc sống gắn bó với thiên nhiên của những đứa trẻ trong bài thơ. b) Theo em, tác giả sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để làm nổi bật hình ảnh đó? |
Phương pháp:
- Tìm các từ, cụm từ gắn với thiên nhiên.
- Nhận diện biện pháp nghệ thuật và ý nghĩa của chúng.
Lời giải chi tiết:
a. Các hình ảnh:
“Tóc mọc trong mây” (ẩn dụ, gắn bó với thiên nhiên hoang sơ).
“Bước chân làm đau đá sỏi” (đời sống gắn liền đất đai, núi rừng).
“Suối ru hồn trong veo” (thiên nhiên tác động đến tâm hồn trẻ).
b. Biện pháp: Ẩn dụ, nhân hóa và hình ảnh giàu sức gợi tả.
Tác dụng: Khắc họa sinh động vẻ đẹp thiên nhiên, sự hòa hợp giữa trẻ em và môi trường sống.
Câu 3.
Từ cụm từ "bước chân làm đau đá sỏi", em hiểu gì về sự vất vả và sức sống của những đứa trẻ trong bài thơ? |
Phương pháp:
Phân tích cụm từ "đau đá sỏi" (hình ảnh tượng trưng cho sự khắc nghiệt).
Lời giải chi tiết:
- Sự vất vả: Những đứa trẻ vùng cao phải bước đi trên địa hình khắc nghiệt, cuộc sống gian lao.
- Sức sống: Dù đối mặt khó khăn, chúng vẫn mạnh mẽ và kiên cường, vượt qua mọi thử thách.
Câu 4.
Bài thơ đã thể hiện ước mơ của những đứa trẻ như thế nào? Em cảm nhận được gì qua hình ảnh này? |
Phương pháp:
Phân tích hình ảnh ước mơ trong bài thơ
Lời giải chi tiết:
- Ước mơ: Được "bay cao hơn chim" và "lớn hơn cây cổ thụ" (biểu tượng cho khát vọng tự do, vươn xa khỏi giới hạn thực tại).
- Cảm nhận:
+ Ước mơ của chúng đơn giản nhưng mãnh liệt, khơi dậy sự trân trọng về nghị lực sống.
+ Gợi cảm xúc xót xa nhưng cũng đầy hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
PHẦN VIẾT (6.0 điểm)
Câu 1.
Viết đoạn văn nêu cảm nhận của em về hình ảnh những đứa trẻ bản Mây trong bài thơ trên. |
Phương pháp:
Xác định hình ảnh những đứa trẻ bản Mây và nêu cảm nhận
Lời giải chi tiết:
Dàn ý
1. Mở đoạn
- Giới thiệu bài thơ "Những đứa trẻ bản Mây" của Ngô Bá Hòa.
- Nêu cảm nhận chung về hình ảnh những đứa trẻ trong bài thơ: sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên.
2. Thân bài
- Cuộc sống gian khó nhưng kiên cường: “Tóc mọc trong mây”, “bước chân làm đau đá sỏi” thể hiện cuộc sống gắn liền với thiên nhiên và khó khăn.
- Khát vọng vươn lên và ước mơ lớn lao: “Ước mơ bay cao hơn chim”, “lớn hơn cây cổ thụ” thể hiện khát vọng vượt qua hoàn cảnh, vươn tới tương lai tươi sáng.
- Sức sống mãnh liệt: “Nụ cười vỡ ánh hoàng hôn” biểu tượng cho niềm hy vọng, sự tươi mới dù cuộc sống gian khổ.
3. Kết bài
Hình ảnh những đứa trẻ bản Mây là biểu tượng cho nghị lực và khát vọng sống, là tấm gương sáng cho chúng ta học hỏi.
Bài tham khảo
Hình ảnh những đứa trẻ bản Mây trong bài thơ của Ngô Bá Hòa gợi lên trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Đó là những đứa trẻ lớn lên giữa núi rừng hùng vĩ, sống hòa mình vào thiên nhiên, với “tóc mọc trong mây” và “bước chân làm đau đá sỏi”. Cuộc sống của các em tuy giản dị và khó khăn, nhưng lại thấm đượm sự mạnh mẽ, kiên cường. Em đặc biệt ấn tượng với khát vọng bay cao, bay xa của những đứa trẻ – ước mơ được “cao hơn chim” và “lớn hơn cây cổ thụ”. Những ước mơ ấy tuy mộc mạc nhưng lại chứa đựng một sức sống mãnh liệt và niềm tin vào tương lai. Dù hoàn cảnh có khắc nghiệt, nụ cười “vỡ ánh hoàng hôn” của các em vẫn tỏa sáng, như một biểu tượng của nghị lực và khát vọng. Hình ảnh những đứa trẻ bản Mây khiến em vừa xót xa, vừa khâm phục và càng thêm trân trọng những con người luôn biết vươn lên trong cuộc sống khó khăn.
Câu 2.
Từ nội dung bài thơ "Những đứa trẻ bản Mây", em hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 400 - 500 chữ) bàn về sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên của con người trong hoàn cảnh khó khăn. |
Phương pháp:
Từ nội dung bài thơ, vận dụng vốn hiểu biết của em về vấn đề và bàn luận
Lời giải chi tiết:
Dàn ý
1. Mở bài
Giới thiệu vấn đề: sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
2. Thân bài
a. Giải thích vấn đề
- Sức sống mãnh liệt: Là ý chí, nghị lực bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn.
- Khát vọng vươn lên: Là ước mơ, hoài bão của con người, mong muốn thay đổi và cải thiện cuộc sống.
b. Biểu hiện của sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên
- Trong tự nhiên: Như cây mọc trên đá, vượt qua điều kiện khắc nghiệt để sinh tồn.
- Trong đời sống con người:
+ Những con người nghèo khó nhưng không từ bỏ ước mơ.
+ Những người đối mặt với bệnh tật hoặc thiên tai nhưng vẫn kiên cường vượt qua.
c. Vai trò của sức sống và khát vọng trong hoàn cảnh khó khăn
- Là động lực giúp con người vượt qua thử thách, nghịch cảnh.
- Thể hiện giá trị cao đẹp của con người: kiên cường, mạnh mẽ, đầy hy vọng.
- Góp phần xây dựng xã hội tiến bộ: Những cá nhân biết vươn lên sẽ là tấm gương, nguồn cảm hứng cho cộng đồng.
d. Dẫn chứng minh họa
- Những nhân vật vượt khó vươn lên trong cuộc sống thực tế (học sinh nghèo học giỏi, người khuyết tật thành công).
- Dẫn chứng: Hình ảnh các nhân vật trong văn học như anh Kim Đồng (đầy nghị lực) hay các nhân vật trong thơ ca về vùng cao như những đứa trẻ trong bài thơ "Những đứa trẻ bản Mây".
e. Phản đề
Một số thành phần trong xã hội sống không có ý thức vượt lên trên hoàn cảnh, dễ nản chí trước khó khăn, thử thách
3. Kết bài
- Khẳng định lại vấn đề
- Rút ra bài học: Trân trọng cuộc sống và không ngừng vươn lên dù trong hoàn cảnh nào.
Bài tham khảo
Cuộc sống không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng. Có những lúc, con người phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, thử thách. Nhưng cũng chính trong những thời điểm ấy, sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên lại tỏa sáng rực rỡ, như ánh lửa thắp sáng con đường dẫn đến tương lai tươi đẹp.
Sức sống mãnh liệt chính là ý chí, nghị lực không khuất phục trước gian nan. Nó giúp con người đứng vững, mạnh mẽ đối diện với nghịch cảnh. Khát vọng vươn lên là mong muốn, ước mơ vượt lên trên những giới hạn, hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn. Khi hai yếu tố này hòa quyện, chúng tạo nên động lực mạnh mẽ để con người vượt qua mọi rào cản.
Trong cuộc sống, có rất nhiều biểu hiện rõ ràng của sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên. Hình ảnh một đứa trẻ nghèo cắp sách đến trường, đi qua những con đường đất đá, chính là minh chứng cho ý chí không lùi bước trước hoàn cảnh. Những người khuyết tật nhưng không ngừng phấn đấu để khẳng định bản thân, như nhà khoa học Stephen Hawking, là biểu tượng của nghị lực phi thường. Không chỉ trong đời thực, sức sống ấy còn được thể hiện qua văn học và nghệ thuật. Trong bài thơ "Những đứa trẻ bản Mây" của Ngô Bá Hòa, hình ảnh những đứa trẻ vùng cao “bước chân làm đau đá sỏi” nhưng vẫn mơ ước “bay cao hơn chim” là một minh chứng rõ nét.
Vai trò của sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên trong hoàn cảnh khó khăn không thể phủ nhận. Đó là động lực giúp con người chiến thắng nghịch cảnh, đồng thời là biểu tượng cho giá trị cao đẹp của con người: mạnh mẽ, đầy hy vọng và luôn hướng về tương lai. Không chỉ vậy, những con người biết vượt khó còn trở thành nguồn cảm hứng, tấm gương sáng cho cộng đồng noi theo.
Bài học rút ra là mỗi người cần nuôi dưỡng sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên trong mình. Chúng ta cần kiên trì, không ngừng rèn luyện ý chí để vượt qua thử thách, đồng thời không ngần ngại mơ ước và hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Ngoài ra, hãy biết cảm thông, chia sẻ và hỗ trợ những người xung quanh, bởi sự động viên đôi khi chính là ngọn lửa tiếp thêm sức mạnh cho họ.
Khó khăn không phải là chướng ngại vật cản đường, mà là bàn đạp để con người khẳng định bản thân. Hãy để sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên trở thành hành trang trên con đường chinh phục cuộc sống, để mỗi bước chân đều là bước tiến tới một tương lai sáng ngời.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Ngữ văn Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Ngữ văn
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Ngữ văn với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Ngữ văn lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi học kì 1 Văn 7 Chân trời sáng tạo - Đề số 16 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.