Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo thuộc chương trình môn Ngữ văn Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Chọn câu trả lời đúng để điền vào chỗ trống trong câu sau. Cho các cặp câu sau đây: - Em hãy chỉ ra sự khác nhau ở từng cặp câu trên. - Phần trạng ngữ đó có tác dụng gì trong câu?

Câu 1

Chọn câu trả lời đúng để điền vào chỗ trống trong câu sau:

Bên cạnh chức năng (1)... cho sự việc trong câu, trạng ngữ còn có chức năng (2)... các câu trong một đoạn, làm cho đoạn văn được liền mạch.

a. (1) nhấn mạnh ý nghĩa — (2) bổ sung thông tin

b. (1) bổ sung ý nghĩa — (2) liên kết

c. (1) bổ sung chỉ tiết — (2) kết hợp

đ. (1) cung cấp thông tin — (2) nhấn mạnh

Phương pháp giải:

Đọc và xác định

Lời giải chi tiết:

Đáp án b

Câu 2

Cho các cặp câu sau đây:

a1. Người anh lấy vợ.

a2. Ít lâu sau, người anh lấy vợ.

b1. Người em ngày ngày vác rựa vào rừng chặt củi làm kế sinh nhai.

b2. Từ đó, người em ngày ngày vác rựa vào rừng chặt củi làm kế sinh nhai.

c1. Hắn thấy em mình tìm đến mời về nhà ăn giỗ.

c2. Một hôm vào ngày giỗ cha, hắn thấy em mình tìm đến mời về nhà ăn giỗ.

- Em hãy chỉ ra sự khác nhau ở từng cặp câu trên.

- Phần trạng ngữ đó có tác dụng gì trong câu?

Phương pháp giải:

Đọc kĩ các cặp câu để thấy được sự khác biệt khi có và không có trạng ngữ

Lời giải chi tiết:

- Sự khác nhau giữa ở từng cặp câu trên: Câu a2, b2, c2 trong mỗi cặp câu có thêm thành phần trạng ngữ.

- Tác dụng của phần trạng ngữ: 

Bổ sung thông tin cho sự việc diễn ra trong câu.

Làm cho ý nghĩa của các câu trở nên rõ ràng, đầy đủ hơn.

Câu 3

Cho hai đoạn văn sau:

a. Anh chàng nhìn thấy xung quanh mình có những cục vàng sáng chói thì mừng lắm, bèn chờ cho chúng đi khuất mới đứng dậy nhặt đầy túi mang về. Anh chàng hết làm nhà cửa lại tậu ruộng vườn, nuôi trâu bò, cuộc đời muôn phần tươi hơn trước.

b. Anh chàng nhìn thấy xung quanh mình có những cục vàng sáng chói thì mừng lắm, bèn chờ cho chúng đi khuất mới đứng dậy nhặt đầy túi mang về. Từ khi trở nên giàu có, anh chàng hết làm nhà cửa lại tậu ruộng vườn, nuôi trâu bò, cuộc đời muôn phần tươi hơn trước.

- Em hãy so sánh xem có gì khác nhau giữa hai đoạn văn.

- Phần trạng ngữ đó có tác dụng gì trong câu?

- Phần trạng ngữ đó có tác dụng gì trong đoạn văn?

Phương pháp giải:

Đọc kĩ 2 đoạn văn

Lời giải chi tiết:

- Sự khác nhau giữa hai đoạn văn: ở đoạn b có thêm thành phần trạng ngữ trong câu thứ 2: “Từ khi trở nên giàu có”

- Tác dụng phần trạng ngữ trong câu văn: 

  • Bổ sung thông tin cho sự việc diễn ra ở câu 2: khi giàu thì anh mới làm nhà cửa, tậu ruộng vườn,…

  • Làm cho câu 2 có nghĩa rõ ràng và đầy đủ hơn: thể hiện sự giàu có của anh.

- Tác dụng phần trạng ngữ trong đoạn văn: 

Liên kết chặt chẽ hơn về mặt nội dung của câu 1 và câu 2, thể hiện sự việc của câu 2 diễn ra sau câu 1.

Làm sáng và rõ ý nghĩa của đoạn văn.

Câu 4

Hãy hoàn chỉnh đoạn văn sau bằng cách thêm các trạng ngữ cho sẵn vào chỗ trống: sau đó, trên các nẻo đường, ít lâu sâu.

(a)..........., nhà vua mở hội luôn mấy đêm ngày. Già trẻ trai gái các làng đều nô mức đi xem. (b).............., quần áo mớ ba mớ bảy dập dìu tuôn về kinh như nước chảy. Hai mẹ con Cám cũng sắm sửa quần áo đẹp để đi trẩy hội. Thấy Tấm cũng muốn đi, mụ dì ghẻ nguýt dài. (c.)............, mụ lấy một đấu gạo trộn lẫn với một đấu thóc, bảo Tấm…

Em có nhận xét gì về ý nghĩa của câu văn, đoạn văn sau khi đã thêm các trạng ngữ?

Phương pháp giải:

Đọc và thêm trạng ngữ phù hợp

Lời giải chi tiết:

(a) Ít lâu sau, nhà vua mở hội luôn mấy đêm ngày. Già trẻ trai gái các làng đều nô mức đi xem. (b) Trên các nẻo đường, quần áo mớ ba mớ bảy dập dìu tuôn về kinh như nước chảy. Hai mẹ con Cám cũng sắm sửa quần áo đẹp để đi trẩy hội. Thấy Tấm cũng muốn đi, mụ dì ghẻ nguýt dài. (c) Sau đó, mụ lấy một đấu gạo trộn lẫn với một đấu thóc, bảo Tấm…

* Nhận xét ý nghĩa của câu văn, đoạn văn sau khi đã thêm các trạng ngữ:

- Đối với câu văn: làm cho câu văn đầy đủ thông tin, ý nghĩa câu trở lên rõ ràng.

- Đối với đoạn văn:

Các câu văn trong đoạn được liên kết chặt chẽ hơn

Khi thêm trạng ngữ sẽ giúp các câu văn có đủ các thông tin về thời gian, nơi chốn

Ý nghĩa của đoạn văn trở nên sáng rõ hơn.

Câu 5

Viết một đoạn văn khoảng 5 đến 6 câu, trong đó sử dụng ít nhất 2 trạng ngữ. Chỉ ra tác dụng của các trạng ngữ đó trong câu văn, đoạn văn.

Phương pháp giải:

Viết đoạn văn và thêm trạng ngữ vào ngữ cảnh thích hợp

Lời giải chi tiết:

Đoạn văn tham khảo về lần làm quen với các bạn mới tại trường cấp 2:

Sau một kì nghỉ hè dài thì cũng bắt đầu bước vào lớp 6, bước vào một môi trường học mới với nhiều bạn mới. Buổi đầu tiên đến lớp là một ngày trời nắng đẹp, em đến lớp học và xung quanh đa số là các bạn mới. Ở lớp học này, em được làm quen với Chi - một người bạn vô cùng tuyệt vời. Điều mà em đặc biệt ấn tượng ở Chi chính là nụ cười tỏa nắng. Chi cùng em ngồi cạnh nhau và cười nói với nhau dù mới là lần gặp đầu tiên. Kể từ ngày hôm ấy, em và Chi ngồi cùng nhau, giúp đỡ nhau trong học tập suốt năm học lớp 6. Tình bạn tuyệt vời ấy của chúng em cứ thế mà bền vững theo thời gian.

* Trạng ngữ:

- Ở lớp học này,…

- Kể từ ngày hôm ấy,…

=> Tác dụng: giúp các câu văn trước sau trong đoạn được liên kết chặt chẽ hơn.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Ngữ văn Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Ngữ văn

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Ngữ văn với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Ngữ văn lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Bài tập Tiếng Việt trang 19, 20 Sách bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 Chân trời sáng tạo của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.