4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Look at the pictures and answer the questions: Who looks happy? Who looks sad? 2 4.01 Listen to the conversation between Nancy and Jessica and number the fillers/ hesitation devices you hear. 3 4.02 Listen to the conversation again and decide if the following statements are True (T), False (F), or Not Given (NG).4 4.03 Listen again and complete the following sentences by writing NO MORE THAN THREE WORDS from the recording.
Bài 1
1. Look at the pictures and answer the questions: Who looks happy? Who looks sad?
(Quan sát tranh và trả lời câu hỏi: Ai vui? Ai trông có vẻ buồn?)

Lời giải chi tiết:
Nancy looks happy.
(Nancy trong có vẻ vui.)
Jessica looks sad.
(Jessica trông có vẻ buồn.)
Bài 2
2. Listen to the conversation between Nancy and Jessica and number the fillers/ hesitation devices you hear.
(Hãy nghe đoạn hội thoại giữa Nancy và Jessica và đánh số các từ lấp chỗ trống/ngập ngừng mà bạn nghe được.)
Yeah | |
Well | |
You know | |
Um | |
Er |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Nancy: Hey Jessica. You look sad. What's the matter with you?
Jessica: Um Nancy, I just got 55/100 for my Maths midterm test. My parents will be mad at me.
Nancy: Is it that serious?
Jessica: Yeah, it is. They always expect me to be excellent in Maths, but I'm not interested in numbers at all.
Nancy: Me neither. Did you talk to them about this?
Jessica: You know, I did try but they don't listen to what I really want.
Nancy: Oh, that's not fair. My parents always support my choice.
Jessica: Er, my parents say something like, Maths is not that difficult and I have to set goals and make more efforts to achieve my goals and then get good results.
Nancy: No wonder you feel so stressed!
Jessica: Well, my parents also keep comparing me with older cousins during dinner time. That's why I often avoid family time.
Nancy: How about asking the teacher for help?
Jessica: Good idea!
Nancy: Don't be too worried. I think everything will get better!
Tạm dịch:
Nancy: Này Jessica. Bạn trông có vẻ buồn thế. Có chuyện gì với bạn à?
Jessica: Ừm Nancy, mình vừa đạt 55/100 bài kiểm tra giữa kỳ môn Toán. Bố mẹ mình sẽ giận mình mất.
Nancy: Có nghiêm trọng vậy không?
Jessica: Ừ, có đấy. Họ luôn kì vọng mình học giỏi môn Toán nhưng mình lại không có hứng thú với những con số chút nào.
Nancy: Mình cũng vậy. Bạn đã nói chuyện với bố mẹ bạn về điều này không?
Jessica: Bạn biết đấy, mình đã cố gắng nhưng họ không lắng nghe những gì mình thực sự muốn.
Nancy: Ồ, điều đó không công bằng. Bố mẹ luôn ủng hộ sự lựa chọn của mình.
Jessica: Ờ, bố mẹ mình nói những điều như, Toán không khó lắm đâu và tôi phải đặt mục tiêu và nỗ lực nhiều hơn để đạt được mục tiêu của mình rồi mới đạt được kết quả tốt.
Nancy: Thảo nào bạn cảm thấy căng thẳng đến vậy!
Jessica: À, bố mẹ mình cũng hay so sánh mình với những người anh họ lớn tuổi hơn trong giờ ăn tối. Đó là lý do tại sao mình thường tránh thời gian dành cho gia đình.
Nancy: Thế còn việc nhờ giáo viên giúp đỡ thì sao?
Jessica: Ý tưởng hay đấy!
Nancy: Đừng quá lo lắng. Mình nghĩ mọi thứ sẽ tốt hơn thôi!
Lời giải chi tiết:
2 | Yeah |
5 | Well (Chà) |
3 | You know (Bạn biết đấy) |
1 | Um |
4 | Er |
Bài 3
3. Listen to the conversation again and decide if the following statements are True (T), False (F), or Not Given (NG).
(Nghe lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau đây là Đúng (T), Sai (F) hay Chưa cho (NG).)
1 Jessica got a very good mark in the maths test. | |
2 Nancy is interested in learning arts and music. | |
3 Jessica's parents rarely compare her with others. | |
4 Jessica doesn't enjoy family time, especially dinner time. |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Nancy: Hey Jessica. You look sad. What's the matter with you?
Jessica: Um Nancy, I just got 55/100 for my Maths midterm test. My parents will be mad at me.
Nancy: Is it that serious?
Jessica: Yeah, it is. They always expect me to be excellent in Maths, but I'm not interested in numbers at all.
Nancy: Me neither. Did you talk to them about this?
Jessica: You know, I did try but they don't listen to what I really want.
Nancy: Oh, that's not fair. My parents always support my choice.
Jessica: Er, my parents say something like, Maths is not that difficult and I have to set goals and make more efforts to achieve my goals and then get good results.
Nancy: No wonder you feel so stressed!
Jessica: Well, my parents also keep comparing me with older cousins during dinner time. That's why I often avoid family time.
Nancy: How about asking the teacher for help?
Jessica: Good idea!
Nancy: Don't be too worried. I think everything will get better!
Tạm dịch:
Nancy: Này Jessica. Bạn trông có vẻ buồn thế. Có chuyện gì với bạn à?
Jessica: Ừm Nancy, mình vừa đạt 55/100 bài kiểm tra giữa kỳ môn Toán. Bố mẹ mình sẽ giận mình mất.
Nancy: Có nghiêm trọng vậy không?
Jessica: Ừ, có đấy. Họ luôn kì vọng mình học giỏi môn Toán nhưng mình lại không có hứng thú với những con số chút nào.
Nancy: Mình cũng vậy. Bạn đã nói chuyện với bố mẹ bạn về điều này không?
Jessica: Bạn biết đấy, mình đã cố gắng nhưng họ không lắng nghe những gì mình thực sự muốn.
Nancy: Ồ, điều đó không công bằng. Bố mẹ luôn ủng hộ sự lựa chọn của mình.
Jessica: Ờ, bố mẹ mình nói những điều như, Toán không khó lắm đâu và tôi phải đặt mục tiêu và nỗ lực nhiều hơn để đạt được mục tiêu của mình rồi mới đạt được kết quả tốt.
Nancy: Thảo nào bạn cảm thấy căng thẳng đến vậy!
Jessica: À, bố mẹ mình cũng hay so sánh mình với những người anh họ lớn tuổi hơn trong giờ ăn tối. Đó là lý do tại sao mình thường tránh thời gian dành cho gia đình.
Nancy: Thế còn việc nhờ giáo viên giúp đỡ thì sao?
Jessica: Ý tưởng hay đấy!
Nancy: Đừng quá lo lắng. Mình nghĩ mọi thứ sẽ tốt hơn thôi!
Lời giải chi tiết:
1. Jessica got a very good mark in the maths test. (Jessica đạt điểm rất cao trong bài kiểm tra toán.) Thông tin: Um Nancy, I just got 55/100 for my Maths midterm test. My parents will be mad at me. | F |
2. Nancy is interested in learning arts and music. (Nancy thích học nghệ thuật và âm nhạc.) | NG |
3. Jessica's parents rarely compare her with others. (Cha mẹ của Jessica hiếm khi so sánh cô với người khác.) Thông tin: Well, my parents also keep comparing me with older cousins during dinner time. That's why I often avoid family time. | F |
4. Jessica doesn't enjoy family time, especially dinner time. (Jessica không thích thời gian bên gia đình, đặc biệt là thời gian ăn tối.) Thông tin: Well, my parents also keep comparing me with older cousins during dinner time. That's why I often avoid family time. | T |
Bài 4
4. Listen again and complete the following sentences by writing NO MORE THAN THREE WORDS from the recording.
(Nghe lại và hoàn thành các câu sau bằng cách viết KHÔNG QUÁ BA TỪ trong đoạn ghi âm.)
1 I have to and make more efforts to get good results.
2 My parents keep older cousins during dinner time.
3 That's why I often avoid .
4 Hope that everything will !
Lời giải chi tiết:
1. I have to set goals and make more efforts to get good results.
(Tôi phải đặt mục tiêu và nỗ lực nhiều hơn để đạt được kết quả tốt.)
2. My parents keep comparing me with older cousins during dinner time.
(Bố mẹ tôi cứ so sánh tôi với những người anh họ lớn tuổi hơn trong giờ ăn tối.)
3. That's why I often avoid family time.
(Đó là lý do tại sao tôi thường tránh thời gian dành cho gia đình.)
4. Hope that everything will get better!
(Mong rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn!)
Bài 5
5. Choose the best summary of the dialogue.
(Chọn tóm tắt hay nhất của đoạn hội thoại.)
A. Jessica is asking Nancy how to learn maths well.
(Jessica đang hỏi Nancy cách học toán tốt.)
B. Nancy is talking with Jessica about her favorite subjects.
(Nancy đang nói chuyện với Jessica về chủ đề yêu thích của cô ấy.)
C. Nancy is giving Jessica some advice.
(Nancy đang cho Jessica một số lời khuyên.)
D. Jessica is telling Nancy about the reasons why she's unhappy.
(Jessica đang nói với Nancy về lý do tại sao cô ấy không vui.)
Lời giải chi tiết:
Đáp án:
D. Jessica is telling Nancy about the reasons why she's unhappy.
(Jessica đang nói với Nancy về lý do tại sao cô ấy không vui.)
Bài 6
6. Complete the table about you. Then ask your family members about what makes them sad. Then fill in the table.
(Hoàn thành bảng về bạn. Sau đó hãy hỏi những người trong gia đình bạn xem điều gì khiến họ buồn. Sau đó điền vào bảng.)
You | - get bad marks - ____________________ |
Your family member(s) - Father / Mother - Sister / Brother | - ____________________ - ____________________ |
Lời giải chi tiết:
You (bạn) | - get bad marks (bị điểm kém) - being bullied (bị bắt nạt) |
Your family member(s) (thành viên trong gia đình bạn) - Father /Mother (bố /mẹ) -Sister / Brother (chị/ anh) | - lose things (làm mất đồ) - lose money (làm mất tiền) |
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 4.5 - Unit 4. A teenager's life - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.