2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Complete the names of the disasters in the pictures and cross out one option that does not describe each picture. 2 Below is a report about a natural disaster in Japan. Choose a suitable sentence to fill in each blank. 3 Read the sample writing in Exercise 2 once again and complete. 4 Here are some useful words/phrases / sentences to write a report about a typhoon. Put it in the correct part of the report.
Bài 1
1 Complete the names of the disasters in the pictures and cross out one option that does not describe each picture.
(Hoàn thành tên của các thảm họa trong hình và gạch bỏ một tùy chọn không mô tả mỗi hình.)

1 d t
a low rainfall
(lượng mưa thấp)
b water shortage
(thiếu nước)
c shaking
(lắc)
2 ar q
a epicenter
(tâm chấn)
b floods
(lũ lụt)
c damage to building
(thiệt hại cho tòa nhà)
3 h n
a strong winds
(cơn gió mạnh)
b low rainfall
(lượng mưa thấp)
c bad injuries
(thiệt hại nặng)
4 un i
a heavy rain
(cơn mưa lớn)
b epicenter
(tâm chấn)
c bad injuries
(thiệt hại nặng)
Lời giải chi tiết:
1 drought
(hạn hán)
c shaking
(lắc)
2 earthquake
(động đất)
b floods
(lũ lụt)
3 hurricane
(bão lốc xoáy)
b low rainfall
(lượng mưa thấp)
4 tsunami
(sóng thấn)
b epicenter
(tâm chấn)
Bài 2
2 Below is a report about a natural disaster in Japan. Choose a suitable sentence to fill in each blank.
(Dưới đây là báo cáo về một thảm họa thiên nhiên ở Nhật Bản. Chọn câu thích hợp điền vào mỗi chỗ trống.)
. A massive earthquake took place 72 kilometers to the east of Tohoku region in Japan in 2011. Because the epicenter was quite close to Japanese land, powerful tsunami waves with the height up to 40 meters hit the eastern coast of Japan in just a few minutes. . Many people were badly injured. Some did not even survive because they could not find a high place to hide away. .Moreover, it took away nearly 20,000 deaths and injured more than 6,000 people. .
A The tsunami caused a great shortage of water and great damage to houses, buildings and transportation
(Sóng thần gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng và thiệt hại lớn về nhà cửa, công trình và giao thông)
B After the disaster, volunteers from Japan and many other countries came here to support people with food, clothes and medical aid
(Sau thảm họa, các tình nguyện viên từ Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đã đến đây để hỗ trợ người dân lương thực, quần áo và viện trợ y tế)
C A decade ago, Japan experienced the worst tsunami ever in history
(Một thập kỷ trước, Nhật Bản trải qua trận sóng thần tồi tệ nhất trong lịch sử)
D The strong flood destroyed everything on its way, even some of the biggest buildings.
(Trận lũ lớn đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó, kể cả một số tòa nhà lớn nhất)
Lời giải chi tiết:
C- A decade ago, Japan experienced the worst tsunami ever in history. A massive earthquake took place 72 kilometers to the east of Tohoku region in Japan in 2011. Because the epicenter was quite close to Japanese land, powerful tsunami waves with the height up to 40 meters hit the eastern coast of Japan in just a few minutes. D- The strong flood destroyed everything on its way, even some of the biggest buildings. Many people were badly injured. Some did not even survive because they could not find a high place to hide away. A- The tsunami caused a great shortage of water and great damage to houses, buildings and transportation. Moreover, it took away nearly 20,000 deaths and injured more than 6,000 people. B After the disaster, volunteers from Japan and many other countries came here to support people with food, clothes and medical aid.
(Một thập kỷ trước, Nhật Bản đã trải qua trận sóng thần tồi tệ nhất trong lịch sử. Một trận động đất lớn xảy ra cách khu vực Tohoku của Nhật Bản 72 km về phía Đông vào năm 2011. Do tâm chấn khá gần đất liền Nhật Bản nên những đợt sóng thần mạnh có chiều cao lên tới 40m đã ập vào bờ biển phía Đông Nhật Bản chỉ trong ít phút. Trận lũ lớn đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó, ngay cả một số tòa nhà lớn nhất. Nhiều người bị thương nặng. Một số thậm chí không sống sót vì không tìm được chỗ cao để trốn. Trận sóng thần gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng và thiệt hại lớn về nhà cửa, công trình và giao thông vận tải. Hơn nữa, nó đã cướp đi gần 20.000 người chết và hơn 6.000 người bị thương. Sau thảm họa, các tình nguyện viên từ Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đã đến đây để hỗ trợ người dân lương thực, quần áo và viện trợ y tế.)
Bài 3
3 Read the sample writing in Exercise 2 once again and complete.
(Đọc lại bài viết mẫu ở bài tập 2 và hoàn thành.)
1 What is the natural disaster?
(Thảm họa thiên nhiên đó là gì?)
.
2 Where and when did it happened?
(Nó xảy ra ở đâu và khi nào?)
.
3 What happened?
(Điều gì đã xảy ra?)
.
4 What are the effects of this disaster?
(Hậu quả của thảm họa này là gì?)
.
5 What have been done to help victims of the disaster?
(Những gì đã được thực hiện để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa?)
.
Lời giải chi tiết:
1 It is tsunami.
(Đó là sóng thần.)
2 It happened about a decade ago in Japan.
(Nó xảy ra khoảng một thập kỷ trước ở Nhật Bản.)
3 A massive earthquake took place 72 kilometers to the east of Tohoku region in Japan in 2011. Because the epicenter was quite close to Japanese land, powerful tsunami waves with the height up to 40 meters hit the eastern coast of Japan in just a few minutes.
(Một trận động đất lớn diễn ra cách khu vực Tohoku của Nhật Bản 72 km về phía đông vào năm 2011. Do tâm chấn khá gần đất liền Nhật Bản nên những đợt sóng thần mạnh có chiều cao lên tới 40 mét đã ập vào bờ biển phía đông Nhật Bản chỉ trong vài phút .)
4 The strong flood destroyed everything on its way, even some of the biggest buildings. Many people were badly injured. The tsunami caused a great shortage of water and great damage to houses, buildings and transportation. Moreover, it took away nearly 20,000 deaths and injured more than 6,000 people.
(Trận lụt lớn đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó, ngay cả một số tòa nhà lớn nhất. Nhiều người bị thương nặng. Sóng thần gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng và thiệt hại lớn về nhà cửa, công trình và giao thông. Hơn nữa, nó đã cướp đi gần 20.000 người chết và hơn 6.000 người bị thương.)
5 After the disaster, volunteers from Japan and many other countries came here to support people with food, clothes and medical aid.
(Sau thảm họa, các tình nguyện viên từ Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đã đến đây để hỗ trợ người dân lương thực, quần áo và viện trợ y tế.)
Bài 4
4 Here are some useful words/phrases / sentences to write a report about a typhoon. Put it in the correct part of the report.
(Dưới đây là một số từ/cụm từ/câu hữu ích để viết báo cáo về một cơn bão. Đặt nó vào đúng phần của báo cáo.)

Từ vựng: took place in: đã diễn ra trong
strong winds: Gió to
damage to houses and buildings: thiệt hại cho nhà cửa và các tòa nhà
power cut: cắt điện
many deaths: nhiều cái chết
many people became homeless: nhiều người trở thành vô gia cư
provide support: cung cấp hỗ trợ
volunteers: tình nguyện viên
bad injures: vết thương nặng
heavy rain: mưa nặng hạt
floods: lũ lụt
last year: năm ngoái
medical aid: viện trợ về y tế
1 What is the natural disaster?
(Thảm họa thiên nhiên là gì?)
Typhoon
(bão nhiệt đới)
2 Where and when did it happened
(Nó xảy ra ở đâu và khi nào?)
3 What happened?
(Điều gì đã xảy ra?)
4 What are the effects of this disaster?
(Hậu quả của thảm họa này là gì?)
5 What have been done to help victims of the disaster?
(Những gì đã được thực hiện để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa?)
Lời giải chi tiết:
2 It took place last year in Japan.
(It took place last year in Japan.)
3 Heavy rains lasted for hours along with strong winds. They caused floods all over Kyoto city.
(Những cơn mưa lớn kéo dài hàng giờ cùng với những cơn gió to. Chúng đã gây lên lũ lụt ở khắp thành phố Kyoto.)
4 The typhoon destroyed everything on its way, even some of the biggest buildings. Many people were badly injured. The typhoon caused power cut and great damage to houses, buildings. Moreover, it made many deaths and many people became homeless.
(Cơn bão đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó, ngay cả một số tòa nhà lớn nhất. Nhiều người bị thương nặng. Bão gây mất điện và thiệt hại lớn về nhà cửa, công trình. Hơn nữa, nó đã khiến nhiều người chết và nhiều người trở thành vô gia cư.)
5 After the disaster, volunteers from Japan and many other countries came here to support people with food, clothes and medical aid.
(Sau thảm họa, các tình nguyện viên từ Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đã đến đây để hỗ trợ người dân lương thực, quần áo và viện trợ y tế.)
Bài 5
5 Write a paragraph (80-100 words) to report about a natural disaster in Việt Nam in recent years.
(Viết một đoạn văn (80-100 từ) để báo cáo về một thiên tai ở Việt Nam trong những năm gần đây.)
Lời giải chi tiết:
In recent years, Vietnam has suffered from severe natural disasters, especially in the central region. Two major floods have left people in the Central region homeless. They lost all their possessions and had no food. Volunteers are ready to help people with clothes, food and money.
(Những năm gần đây, Việt Nam phải chịu những đợt thiên tai rất nặng nề, đặc biệt là tại khu vực miền Trung. Hai cơn lũ lụt lớn đã khiến người dân miền Trung không còn nhà ở. Họ bị mất hết tài sản và không có đồ ăn. Những tình nguyện viện đã sẵn sàng để cứu trợ người dân cùng với quần áo, đồ ăn và tiền.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2.7 - Unit 2. Wild nature - SBT Tiếng Anh 8 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.