Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1.Look and draw lines.2. Look at 1. Write.3. Listen 4. Look and write.
Câu 1
1. Look and draw lines.
(Nhìn và nối.)

Lời giải chi tiết:
1.repair cars: sửa xe ô tô – repair motorcycles: Sửa xe máy.
2. sell bags: bán túi xách – sell clothes: bán quần áo.
3. repairs jeans: sửa quần jean - make dress: may váy.
3. serve drinks: phục vụ đồ uống – serve food: phục vụ đồ ăn.
4. plant new teeth for old people: trồng răng mới cho người già – take care of people’s teeth: chăm sóc răng cho mọi người.
Câu 2
2. Look at 1. Write.
(Nhìn lại bài 1. Viết.)

Lời giải chi tiết:
1.What does she do? She’s a mechanic. She can repair cars and motorcycles.
(Cô ấy làm nghề gì vậy? Cô ấy là một thợ cơ khí. Cô ấy có thể sửa chữa ô tô và xe máy.)
2. What does he do? He’s a saleperson. He can sell clothes and bags.
(Anh ấy làm nghề gì vậy? Anh ấy là một nhân viên bán hàng. Anh ấy bán quần áo và túi xách.)
3. What does she do? She’s a tailor. She can repair jeans and make dresses.
(Cô ấy làm nghề gì vậy? Cô ấy là một thợ may. Cô ấy có thể sửa quần jean và may váy.)
3. What does she do? She’s a flight attendant. She can serve food and drinks.
(Cô ấy làm nghề gì vậy? Cô ấy là một tiếp viên hàng không. Cô ấy phục vụ thức ăn và đồ uống.)
4. What does he do? He’s a dentist. He can plant new teeth for old people and take care of people’s teeth.
(Anh ấy làm nghề gì vậy? Anh ấy là một nha sĩ. Anh ấy có thể trồng răng mới cho người già và chăm sóc răng miệng cho mọi người.)
Câu 3
3. Listen and write.
(Nghe và viết.)
1. What ___do you want___ to be one day?
2. I _________________ a tailor.
3. __________________ buses?
4. ________________ large ships.
5. Will you _______________ a big restaurant one day?
6. I _________________ chocolate in my store.
Câu 4
4. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1.What do you want to be one day?
(Một ngày nào đó bạn muốn làm công việc gì vậy?)
I want to be a mechanic help people repairs things.
(Mình muốn trở thành thợ cơ khí giúp mọi người sửa chữa đồ vật.)
Will you repair televison?
(Bạn sẽ sửa tivi chứ?)
No, I won’t. I will repair airplane.
(Không. Mình sẽ sửa chữa máy bay.)
2. What do you want to be one day?
(Một ngày nào đó bạn muốn làm công việc gì vậy?)
I want to be a photographer. I will take a lot of photos.
(Mình muốn trở thành nhiếp ảnh gia. Mình sẽ chụp thật nhiều ảnh.)
Will you take photos of people?
(Bạn sẽ chụp ảnh mọi người chứ?)
No, I won’t. I will take photos of flowers.
(Không. Mình sẽ chụp ảnh những bông hoa.)
Câu 5
5. Read and write.
(Đọc và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. magician (n): nhà ảo thuật - perform (v): biểu diễn.
2. builder (n): thợ xây – build (v): xây dựng.
3. athlete (n): vận động viên.
4. musician (n): nhạc sĩ.
5. babysitter (n):người trông trẻ - look after (v): chăm sóc.
1. I want to be a magician. I want to perform tricks.
(Mình muốn trở thành nhà ảo thuật. Mình muốn biểu diễn các thủ thuật.)
2. I want to be a builder. I want to build many big houses.
(Mình muốn trở thành người xây dựng. Mình muốn xây nhiều ngôi nhà to.)
3. I want to be an athlete. I want to run in a 21-kilometer marathon.
(Mình muốn trở thành một vận động viên. Mình muốn chạy marathon 21km.)
4. I want to be a musician. I want to play music in a band.
(Mình muốn trở thành một nhạc sĩ. Mình muốn chơi nhạc trong một ban nhạc.)
5. I want to be a babysitter. I want to look after young kids.
(Mình muốn trở thành một người giữ trẻ. Mình muốn chăm sóc trẻ nhỏ.)
Câu 6
6. Draw and write.
(Vẽ và viết.)

Lời giải chi tiết:
What do you want to be one day?
(Một ngày nào đó bạn muốn làm công việc gì?)
I want to be a denist. I want to take care of people’s teeth
(Mình muốn trở thành nha sĩ. Mình muốn chăm sóc răng cho mọi người.)
Câu 7
7. Read. Write the correct forms of the words.
(Đọc. Viết đúng dạng của từ.)

Lời giải chi tiết:
1. carefully (cẩn thận) | 2. beautifully (đẹp) | 3. hard (chăm chỉ) |
4. easily (dễ dàng) | 5. well (tốt) | 6. fast (nhanh) |
1. The vet takes care of the animals carefully.
(Bác sĩ thú y chăm sóc động vật một cách cẩn thận.)
2. The hairdresser does my hair beautifully.
(Thợ làm tóc làm tóc cho tôi rất đẹp.)
3. The scientist works hard in his lab.
(Nhà khoa học làm việc chăm chỉ trong phòng thí nghiệm của mình.)
4. The yoga teacher helps us do yoga easily.
(Giáo viên yoga giúp chúng ta tập yoga dễ dàng.)
5. The actor acts well in the new movie.
(Diễn viên diễn xuất tốt trong bộ phim mới.)
6. The farmer plants trees fast.
(Người nông dân trồng cây rất nhanh.)
Câu 8
8. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Why do you like this photographer?
(Tại sao bạn lại thích nhiếp ảnh gia này?)
She takes photos beautifully.
(Cô ấy chụp ảnh rất đẹp.)
2. Why do you like this chef?
(Tại sao bạn lại thích đầu bếp này?)
She cooks rice well.
(Cô ấy nấu cơm rất ngon.)
3. Why do you like this driver?
(Tại sao bạn lại thích tài xế này?)
He drives car carefully.
(Anh ấy lái ô tô rất cẩn thận.)
4. Why do you like this magician?
(Tại sao bạn lại thích nahf ảo thuật này?)
He perform tricks very quickly.
(Anh ấy biểu diễn các thủ thuật rất nhanh.)
Câu 9
9. Listen. Draw arrows to mark the intonation.
(Nghe. Vẽ mũi tên để biểu thị ngữ điệu.)

Câu 10
10. Read. Listen and write. Draw arrows to mark the intonation.
(Đọc. Nghe và viết. Vẽ mũi tên để biểu thị ngữ điệu.)

Câu 11
11. Look and write. Draw arrows (↑or ↓) to mark the intonation.
(Nhìn và viết. Vẽ mũi tên (↑ hoặc ↓) để đánh dấu ngữ điệu.)

Lời giải chi tiết:
What do you want to be? ↓
(Bạn muốn trở thành gì?)
I want to be mechanic. ↓
(Mình muốn trở thành thợ cơ khí.)
What do they want to be? ↓
(Họ muốn trở thành gì?)
They want to be denist.↓
(Họ muốn trở thành nha sĩ.)
Câu 12
12. Listen and read.
(Nghe và đọc.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Người thì thầm với chó
Cesar Millan thường giúp đỡ những chú chó. Một số con chó có vấn đề. Chúng tức giận hoặc sợ hãi. Một số con còn cắn. Mọi người gọi Cesar Millan là“ người thì thầm với chó” vì ông dạy những chú chó hư trở nên ngoan ngoãn hơn.
Cesar biết những chú chó thích gì và cần gì. Những chú chó cần có người chỉ đạo. Chúng cần phải có quy tắc. Chó cũng cần tập thể dục. Cesar thích chạy với lũ chó.
Chó là loài vật yêu thích của Cesar. Cesar yêu công việc của mình!
Câu 13
13. Read and circle.
(Đọc và khoanh.)

Lời giải chi tiết:
1.True | 2.True | 3. False | 4. True |
1.Cesar Milan helps dog.
(Cesar Milan giúp những chú chó.)
2. He understands dogs well.
(Anh ấy hiểu rõ loài chó.)
3. His favourite animal is the frog.
(Loài động vật yêu thích của anh ấy là ếch.)
4. He works with dogs for his job.
(Anh ấy làm việc với chó vì công việc của mình.)
Câu 14
14. Do you know anyone who has a cool job? Write about what thay do. Write 30-40 words.
(Bạn có biết ai có công việc thú vị không? Viết về những gì họ làm. Viết 30-40 từ.)
Lời giải chi tiết:
My sister is a dentist. She is working in a private clinic. Every day, she examines and take care of people's teeth. I feel your work is very useful. In the future, I also want to become a dentist like my sister. I will be able to cure many people.
Tạm dịch:
Chị gái tôi là nha sĩ. Cô ấy đang làm việc tại một phòng khám tư nhân. Hàng ngày, chị khám và chăm sóc răng miệng cho mọi người. Tôi cảm thấy công việc của chị rất hữu ích. Trong tương lai, tôi cũng muốn trở thành một bác sĩ nha khoa như chị gái mình. Tôi sẽ có thể chữa khỏi bệnh cho nhiều người.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 7. The World of Work - SBT Tiếng Anh 5 - Explore Our World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.