Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
A. Look and circle.B. Circle the odd one out and write. C. Listen and number.
Lesson 1 A
A. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:

Tạm dịch:
1. Scientist (n): Nhà khoa học.
2. Pilot (n): Phi công.
3. Tour guide (n): Hướng dẫn viên du lịch.
4. Business person (n): Nhà kinh doanh.
5. Hairdresser (n): Thợ làm tóc.
6. Designer (n): Nhà thiết kế.
Lesson 1 B
B. Circle the odd one out and write.
(Khoanh tròn vào hình ảnh khác biệt và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. Pilot.
2. Business person.
3. Tour guide.
4. Scientist.
5. Hairdresser.
Designer.
Tạm dịch:
1. Phi công.
2. Nhà kinh doanh.
3. Hướng dẫn viên du lịch.
4. Nhà khoa học.
5. Thợ làm tóc.
6. Nhà thiết kế.
Lesson 1 C
C. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What would you like to be when you grow up?
I’d like to be a scientist.
That’s cool.
2. What would you like to be when you grow up?
I’d like to be a designer.
Why?
I think it’s a fun job.
3. What would you like to be when you grow up?
I’d like to be a hairdresser.
That’s a nice job.
Thanks.
4. What would you like to be when you grow up?
I’d like to be a tour guide.
Oh, wow. That’s a good job.
5. What would you like to be when you grow up?
I’d like to be a pilot.
What?
A pilot. I like to fly planes.
Tạm dịch:
1. Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
Tớ muốn trở thành một nhà khoa học.
Thật tuyệt.
2. Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
Tớ muốn trở thành một nhà thiết kế.
Tại sao?
Tớ nghĩ đó là một công việc thú vị.
3. Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
Tớ muốn trở thành thợ làm tóc.
Đó là một công việc tốt.
Cảm ơn.
4. Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
Tớ muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch.
Ồ. Đó là một công việc tốt.
5. Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
Tớ muốn trở thành một phi công.
Cái gì cơ?
Phi công. Tớ muốn lái máy bay.
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What would you like to be when you grow up?
B: I’d like to be a designer.
2. A: What would you like to be when you grow up?
B: I’d like to be a tour guide.
3. A: What would you like to be when you grow up?
B: I’d like to be a pilot.
4. A: What would you like to be when you grow up?
B: I’d like to be a hairdresser.
5. A: What would you like to be when you grow up?
B: I’d like to be a business person.
Tạm dịch:
1. A: Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
B: Tớ muốn trở thành một nhà thiết kế.
2. A: Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
B: Tớ muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch.
3. A: Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
B: Tớ muốn trở thành một phi công.
4. A: Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
B: Tớ muốn trở thành một thợ làm tóc.
5. A: Khi lớn lên bạn muốn trở thành ai?
B: Tớ muốn trở thành một nhà kinh doanh.
Lesson 2 A
A. Find and circle.
(Tìm và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:

1. Soccer player.(Cầu thủ bóng đá.)
2. Singer.(Ca sĩ.)
3. Actor. (Diễn viên.)
4. Driver. (Tài xế.)
5. Police officer.(Cảnh sát.)
6. Nurse. (Y tá.)
Lesson 2 B
B. Complete the words and match.
(Hoàn thành các từ và nối.)

Lời giải chi tiết:
1. Singer.
2. Nurse.
3. Soccer player.
4. Driver.
5. Actor.
6. Police officer.
Tạm dịch:
1. Ca sĩ.
2. Y tá.
3. Cầu thủ bóng đá.
4. Lái xe.
5. Diễn viên.
6. Cảnh sát.
Lesson 2 C
C. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Can you guess what job I want to do?
Hmm, you like helping sick people. I think I will be a nurse.
That’s right.
2. Would you like to be a scientist, John?
No, I won’t. Can you guess what I like?
You like soccer. I think you will be a soccer player.
Correct.
3. Let’s play a game. What would it be like in the future?
Do you like singing?
No, I don’t. I like cars.
I think you will be a driver.
That’s right.
4. Let’s play a game. What would it be like in the future?
Do you like singing?
Yes, I do.
I think you will be a singer.
That’s right.
Tạm dịch:
1. Bạn có thể đoán tớ muốn làm công việc gì không?
Hmm, bạn thích giúp những người ốm. Tớ nghĩ bạn sẽ trở thành một y tá.
Đúng rồi.
2. Bạn có muốn trở thành một nhà khoa học không, John?
Không, tớ không muốn. Bạn có thể đoán tớ thích gì không?
Bạn thích bóng đá. Tớ nghĩ bạn sẽ trở thành một cầu thủ bóng đá.
Chính xác.
3. Hãy chơi một trò chơi. Bạn muốn làm gì trong tương lai?
Bạn có thích hát không?
Không, tớ không. Tớ thích ô tô.
Tớ nghĩ bạn sẽ trở thành một tài xế.
Đúng rồi.
4. Hãy chơi một trò chơi. Bạn muốn làm gì trong tương lai?
Bạn có thích hát không?
Có, tớ có.
Tớ nghĩ bạn sẽ trở thành một ca sĩ.
Đúng rồi.
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Tom likes helping people. I think he’ll be a police officer.
2. Nick likes watchingmovies. I think he’ll be an actor.
3. Jill likes singing. I think she’ll be a singer.
4. John likes cars. I think he’ll be a driver.
5. Sue likes helping sick people. I think she’ll be a nurse.
Tạm dịch:
1. Tom thích giúp đỡ mọi người. Tớ nghĩ anh ấy sẽ trở thành một cảnh sát.
2. Nick thích xem các bộ phim. Tớ nghĩ anh ấy sẽ trở thành một diễn viên.
3. jill thích hát. Tớ nghĩ cô ấy sẽ trở thành một ca sĩ.
4. John thích những chiếc xe ô tô. Tớ nghĩ anh ấy sẽ trở thành một tài xế.
5. Sue thích giúp đỡ người ốm. Tớ nghĩ cô ấy sẽ trở thành một y tá.
Lesson 3 A
A. Draw lines.
(Nối.)

Lời giải chi tiết:

1. Writer.
2. Chef.
3. Zookeeper.
4. Baker.
5. Piano player.
6. Artist.
Tạm dịch:
1. Nhà văn.
2. Đầu bếp.
3. Người trông sở thú.
4. Thợ làm bánh.
5. Người chơi đàn piano.
6. Hoạ sĩ.
Lesson 3 B
B. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Piano player.
2. Baker.
3. Writer.
4. Zookeeper.
5. Artist.
6. Baker.
Tạm dịch:
1. Người chơi đàn piano.
2. Thợ làm bánh.
3. Nhà văn.
4. Người trông coi sở thú.
5. Hoạ sĩ.
6. Thợ làm bánh.
Lesson 3 C
C. Listen and put a tick ✓ or a cross X.
(Nghe và điền ✓ hoặc X.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Hi, Mike. What are you doing?
I’m writing a story about some animals.
That’s cool. Will you be a zookeeper in the future?
Hmm. No, I won’t. I don’t like science.
Oh, ok.
2. Sarah, what are you doing?
I’m drawing my new piano.
Oh, will you be a piano player in the future?
Yes, I will. I love music and playing piano.
That’s a cool job.
3. Rian, what are you doing?
I’m writing about the food I made for lunch.
Cool. Will you be a writer in the future?
No, I won’t. I don’t like writing. I want to be a baker.
Nice.
4. Are you painting a singer?
Yes, I am. It’s my favorite singer.
Nice. Will you be an artist in the future?
No, I won’t. I want to be a singer.
Great. I want to hear you sing.
Tạm dịch:
1. Chào, Mike. Bạn đang làm gì vậy? Tớ đang viết một câu chuyện về vài con vật.
Điều đó thật tuyệt. Bạn sẽ trở thành một người trông coi sở thú trong tương lai chứ?
Hmm. Không, tớ không. Tớ không thích khoa học.
Oh, được rồi.
2. Sarah, bạn đang làm gì vậy?
Tớ đang vẽ cây đàn piano mới của tớ.
Oh, bạn sẽ trở thành một người chơi đàn piano trong tương lai chứ?
Có, tớ sẽ trở thành. Tớ yêu âm nhạc và chơi đàn piano.
Đó là một công việc tuyệt vời.
3. Rian, bạn đang làm gì vậy?
Tớ đang viết về các món ăn tớ làm cho bữa trưa.
Tuyệt. Bạn sẽ trở thành một nhà văn trong tương lai chứ?
Không, tớ không. Tớ không thích viết. Tớ muốn trở thành một thợ làm bánh.
Tuyệt.
4. Bạn đang vẽ một ca sĩ à?
Đúng, tớ đang vé. Đó là ca sĩ yêu thích của tớ.
Tuyệt. Bạn sẽ trở thành một hoạ sĩ trong tương lai chứ?
Không, tớ không. Tớ muốn trở thành một ca sĩ.
Tuyệt. Tớ muốn nghe bạn hát.
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Will you be a writer in the future?
B: Yes, I will. I love writing.
2. A: Will she be a zookeeper in the future?
B: No, she won’t. She doesn’t like science.
3. A: Will he be an artist in the future?
B: Yes, he will. He loves painting.
4. A: Will you be a baker in the future?
B: No, I won’t. I don’t like cooking.
Tạm dịch:
1. A: Bạn sẽ trở thành một nhà văn trong tương lai chứ?
B: Có, tớ có. Tớ thích viết.
2. A: Cô ấy sẽ trở thành một người trông coi sở thú trong tương lai chứ?
B: Không, cô ấy không. Cô ấy không thích khoa học.
3. A: Anh ấy sẽ trở thành một hoạ sĩ trong tương lai chứ?
B: Có, anh ấy có. Anh ấy thích vẽ.
4. A: Bạn sẽ trở thành một thợ làm bánh trong tương lai chứ?
B: Không, tớ không. Tớ không thích nấu ăn.
Review and practice A
A. Unscramble and write.
(Sắp xếp các từ và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Chef (n): Đầu bếp
2. Writer (n): Nhà văn.
3. Designer (n): Nhà thiết kế.
4. Singer (n): Ca sĩ.
5. Nurse (n): Y tá.
6. Pilot (n): Phi công.
7. Business person (n): Doanh nhân.
8. Hairdresser (n): Thợ làm tóc
Review and practice B
B. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What would you like to be when you grow up?
I would like to be a baker. I love baking bread.
That’s a fun job.
2. What would Tom like to be when he grows up?
He likes helping people. I think he will be a police officer.
That’s a good idea.
3. Will you be a pilot in the future?
No, I won’t. I don’t like flying, I want to be a designer.
That’s great.
4. What would you like to be when you grow up?
I like to be a business person.
That sounds like a good job. You will be great at it.
Thank Sarah.
Tạm dịch:
1. Bạn muốn trở thành gì khi lớn lên?
Tôi muốn trở thành một thợ làm bánh. Tôi thích nướng bánh mì.
Đó là một công việc thú vị.
2. Tom muốn trở thành gì khi lớn lên?
Anh ấy thích giúp đỡ người khác. Tôi nghĩ anh ấy sẽ trở thành một cảnh sát.
Đó là một ý tưởng tốt.
3. Bạn có muốn trở thành phi công trong tương lai không?
Không, tôi không muốn. Tôi không thích bay, tôi muốn trở thành một nhà thiết kế.
Thật tuyệt vời.
4. Bạn muốn trở thành gì khi bạn lớn lên?
Tôi muốn trở thành một doanh nhân.
Nghe có vẻ là một công việc tốt. Bạn sẽ làm tốt điều đó.
Cảm ơn Sarah.
Lời giải chi tiết:

Review and practice C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Will she be an artist in the future?
B: Yes, she will. She loves art.
2. A: What would you like to be in the future?
B: I’d like to be a nurse.
3. Peter likes movies. I think he will be an actor in the future.
4. A: Will he be a writer in the future?
B: No, he won’t. He doesn’t like writing.
5. A: What would you like to be in the future?
B: I’d like to be a business person.
Tạm dịch:
1. A: Cô ấy sẽ trở thành một họa sĩ trong tương lai chứ?
B: Có, cô ấy sẽ. Cô ấy yêu thích nghệ thuật.
2. A: Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?
B: Tôi muốn trở thành một y tá.
3. Peter thích xem phim. Tôi nghĩ anh ấy sẽ trở thành một diễn viên trong tương lai.
4. A: Anh ấy sẽ trở thành một nhà văn trong tương lai chứ?
B: Không, anh ấy sẽ không. Anh ấy không thích viết lách.
5. A: Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?
B: Tôi muốn trở thành một doanh nhân.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 7. Jobs - SBT Tiếng Anh 5 - iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.





Social Studies A
A. Unscramble and write.
(Sắp xếp và viết.)
Lời giải chi tiết:
1. Chemist.
2. Vet.
3. Biologist.
4. Astronaut.
5. Engineer.
Tạm dịch:
1. Nhà hoá học.
2. Thợ máy.
3. Bác sĩ thú y.
4. Nhà sinh học.
5. Phi hành gia.
6. Kỹ sư.