Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Look and write. Draw lines. Listen and put a tick (√) or a cross (X). Look and write.
Lesson 1 A
A. Look and write.
(Nhìn và viết.)
sunny | cloudy | windy | rainy | snowy | foggy |

Lời giải chi tiết:
2. rainy (mưa) | 3. windy (gió) | 4. foggy (sương mù) | 5. cloudy (có mây) | 6. snowy (tuyết) |
Lesson 1 B
B. Draw lines.
(Nối.)

Phương pháp giải:
snowy (adj): có tuyết
cloudy (adj): có mây
foggy (adj): sương mù
sunny (adj): có nắng
windy (adj): có gió
rainy (adj): mưa
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 C
C. Listen and put a tick (√) or a cross (X).
(Nghe và đánh dấu √ hoặc dấu X.)
1. A: What’s the weather like today?
B: It’s cloudy. √
2. A: What’s the weather like today?
B: It’s foggy.
3. A: What’s the weather like today?
B: It’s sunny.
4. A: What’s the weather like today?
B: It’s snowy.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. B: What's the weather like today?
G: It's cloudy.
2. G: What's the weather like today?
B: It's foggy.
3. G: What's the weather like today?
B: Its sunny.
4. B: What's the weather like today?
G: It's windy.
Tạm dịch:
1. B: Thời tiết hôm nay như thế nào?
G: Trời nhiều mây.
2. G: Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời có sương mù.
3. G: Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời nắng.
4. B: Thời tiết hôm nay như thế nào?
G: Trời có gió.
Lời giải chi tiết:
1. √ | 2. √ | 3. √ | 4. X |
Lesson 1 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What’s the weather like today?
B: It's snowy.
2. A: What’s the weather like today?
B: It’s cloudy.
3. A: What’s the weather like today?
B: It’s windy.
4. A: What’s the weather like today?
B: It’s rainy.
5. A: What’s the weather like today?
B: It’s foggy.
Tạm dịch:
1. A: Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời có tuyết.
2. A: Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời nhiều mây.
3. A: Hôm nay thời tiết thế nào?
B: Trời có gió.
4. A: Hôm nay thời tiết thế nào?
B: Trời mưa.
5. A: Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời có sương mù.
Lesson 2 A
A. Circle the odd one out and write.
(Khoanh tròn phần khác loại và viết.)

Lời giải chi tiết:

fly a kite: thả diều
gave a picnic: đi dã ngoại
make a snowman: làm người tuyết
do arts and crafts: làm đồ thủ công
go skiing: trượt tuyết
go for a walk: đi bộ
Lesson 2 B
B. Complete the words and match.
(Hoàn thành từ và nối.)

Lời giải chi tiết:
6. go for a walk: đi bộ
2. do arts and crafts: làm đồ thủ công
3. make snowman: làm người tuyết
5. fly a kite: thả diều
4. go skiing: trượt tuyết
1. have a picnic: đi dã ngoại
Lesson 2 C
C. Listen and put a tick (√) or a cross (X).
(Nghe và đánh dấu √ hoặc X.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. G: Hi, Toby.
B: Hello, Bella. Would you like to have a picnic with me?
G: Yes. I'd love to
2. G: It's windy today. Would you like to fly a kite with me, Tim?
B: Hmm, no, thanks. I want to do arts and crafts.
3. B: Would you like to make a snowman with me, Lisa?
G: Yes, I'd love to.
4. B: It's snowy. Would you like to go skiing with me, Amie?
G: Yes, I'd love to.
Tạm dịch:
1. G: Chào, Toby.
B: Xin chào, Bella. Bạn có muốn đi dã ngoại với tôi không?
G: Có, mình thích lắm.
2. G: Hôm nay trời trở gió. Bạn có muốn thả diều với tôi không, Tim?
B: Hmm, không, cảm ơn. Tôi muốn làm đồ thủ công thôi.
3. B: Bạn có muốn làm người tuyết với tôi không, Lisa?
G: Có, mình thích lắm.
4. B: Có tuyết rơi. Bạn có muốn đi trượt tuyết với tôi không, Amie?
G: Có, mình thích lắm.
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: It's sunny today. Would you like to have a picnic with me?
B: Yes, I'd love to.
2. A: It's cloudy today. Would you like to go for a walk with me?
B: No, thanks.
3. A: It's rainy today. Would you like to do arts and crafts with me?
B: No, thanks.
4. A: It's windy today. Would you like to fly a kite with me?
B. Yes. I'd love to.
Tạm dịch:
1. A: Hôm nay trời nắng. Bạn có muốn đi dã ngoại với tôi không?
B: Vâng, tôi rất thích.
2. A: Hôm nay trời nhiều mây. Bạn có muốn đi dạo với tôi không?
B: Không, cảm ơn.
3. A: Hôm nay trời mưa. Bạn có muốn làm nghệ thuật và thủ công với tôi không?
B: Không, cảm ơn.
4. A: Hôm nay trời nhiều gió. Bạn có muốn thả diều với tôi không?
B. Có. Tôi rất thích.
Lesson 3 A
A. Unscramble and draw lines.
(Sắp xếp và nối.)

Lời giải chi tiết:
1. sunglasses (kính râm) | 2. raincoat (áo mưa) | 3. umbrella (cái ô) |
2. cap(mũ lưỡi trai) | 5. coat (áo khoác dài) | 6. gloves (găng tay) |
Lesson 3 B
B. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:
1. raincoat (áo mưa) | 2. sunglasses (kính râm) | 3. cap (mũ lưỡi trai) |
4. umbrella (cái ô) | 5. coat (áo khoác dài) | 6. gloves (găng tay) |
Lesson 3 C
C. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)
1. A: Bring your coat/ cap because it’s cloudy/ sunny today.
B: Ok, thanks, Mom.
2. A: Bring your raincoat / sunglasses because it’s windy / rainy today.
B: Ok, thanks, Dad.
3. A: Bring your coat / umbrella because it’s cloudy / windy today.
B: Ok, thank you.
4. A: Bring your raincoat / gloves because it’s cloudy / snowy today.
B: Ok, thanks.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. B: Can I go to the park with my friends, Mom?
W: Sure, Brian. Bring your cap because it's sunny today.
B: OK, thanks, Mom.
2. G: Bye, Dad. I'm going to school now.
M: OK. Wait, Nancy. Bring your raincoat because it's rainy today.
G: OK, thanks, Dad.
3. M: Hey, Jenny. Do you want to go to the park with me?
G: Yeah, let's go for a walk!
M: Bring your coat because it's windy today.
G: OK.
4. B: Mom, I want to go to the playground after school.
W: Sure. Bring your gloves because it's snowy today.
B: OK, thanks.
Tạm dịch
1. B: Con đi công viên với bạn được không mẹ?
W: Chắc chắn rồi, Brian. Mang theo mũ của bạn vì hôm nay trời nắng.
B: Dạ, cảm ơn mẹ.
2. G: Tạm biệt bố. Tôi sẽ đi tới trường bây giờ.
M: Được rồi. Chờ đã, Nancy. Mang theo áo mưa vì hôm nay trời mưa.
G: Dạ, cảm ơn bố.
3. M: Này, Jenny. Bạn có muốn đi đến công viên với tôi?
G: Yeah, đi dạo thôi!
M: Mang theo áo khoác của bạn vì hôm nay trời có gió.
G: Được rồi.
4. B: Mẹ ơi, con muốn ra sân chơi sau giờ học.
W: Chắc chắn rồi. Mang theo găng tay của bạn vì hôm nay trời có tuyết.
B: OK, cảm ơn.
Lời giải chi tiết:
2. raincoat - rainy | 3. coat - windy | 4. gloves - snowy |
Lesson 3 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Bring you raincoat, because it's rainy today.
B: OK, thank you.
2. A: Bring your gloves because it's snowy today.
B: OK, thank you.
3. A: Bring your sunglasses because it's sunny today.
B: OK, thank you.
4. A: Bring your coat because it's windy today.
B: OK, thank you.
Tạm dịch
1. A: Mang theo áo mưa đi nhé, vì hôm nay trời mưa.
B: Được, cảm ơn nhé.
2. A: Mang theo găng tay vì hôm nay trời có tuyết.
B: OK, cảm ơn bạn.
3. A: Mang theo kính râm vì hôm nay trời nắng.
B: OK, cảm ơn bạn.
4. A: Mang theo áo khoác vì hôm nay trời có gió.
B: OK, cảm ơn bạn.
Geography A
A. Look, read and tick (√) the box.
(Nhìn, đọc và đánh dấu √ vào ô.)

Lời giải chi tiết:
2. cool (mát) | 3. cold (lạnh) | 4. freezing (đóng băng) | 5. stormy (bão) | 6. hot (nóng) |
Geography B
B. Read and fill in the blanks.
(Đọc và điền vào chỗ trống.)

Hi, my name's Huyền, and I'm from Đà Nẵng in Vietnam. The weather in my hometown is hot and stormy. I like going for a walk when it's hot and sunny. I like flying a kite when it's windy. I like playing the guitar when it's stormy.
1. Huyền is from Đà Nẵng in Vietnam.
2. Her hometown's weather is ________________.
3. She likes going for a walk when it's ________________.
4. She likes_______________________ when it’s windy.
5. She likes playing the guitar when it's _______________.
Phương pháp giải:
Tạm dịch
Xin chào, tên tôi là Huyền, và tôi đến từ Đà Nẵng, Việt Nam. Thời tiết ở quê tôi nóng và có bão. Tôi thích đi dạo khi trời nóng và nắng. Tôi thích thả diều khi trời có gió. Tôi thích chơi guitar khi trời giông bão.
Lời giải chi tiết:
2. hot and stormy | 3. hot and sunny | 4. flying a kite | 5. stormy |
1. Huyền is from Đà Nẵng in Vietnam.
(Huyền đến từ Đà Nẵng ở Việt Nam.)
2. Her hometown's weather is hot and stormy.
(Thời tiết ở quê hương cô ấy nóng nực và có bão.)
3. She likes going for a walk when it's hot and sunny.
(Cô ấy thích đi bộ khi trời nắng và nóng.)
4. She likes flying a kite when it’s windy.
(Cô ấy thích thả diều khi trời có gió.)
5. She likes playing the guitar when it's stormy.
(Cô ấy thích chơi đàn ghi-ta khi trời có bão.)
Thông tin:
2.The weather in my hometown is hot and stormy.
(Thời tiết ở quê tôi nóng và có bão.)
3. I like going for a walk when it's hot and sunny.
(Tôi thích đi dạo khi trời nóng và nắng.)
4. I like flying a kite when it's windy.
(Tôi thích thả diều khi trời có gió.)
5. I like playing the guitar when it's stormy.
(Tôi thích chơi guitar khi trời giông bão.)
Geography C
C. Listen and draw lines.
(Nghe và nối.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. G: What do you like doing when it's cold?
B: I like making a snowman when it's cold.
G: Me, too.
2. B: What do you like doing when it's hot?
G: I really like having a picnic.
B: Oh?
G: I like having a picnic at the park. It's cool there.
B: OK.
3. G: What do you like doing when it's freezing?
B: I like playing the piano.
G: That sounds nice.
4. B: What do you like doing when it's warm?
G: I like doing arts and crafts.
B: When it's warm?
G: Yes, I like doing arts and crafts in my garden.
B: Oh. OK.
Tạm dịch:
1. G: Bạn thích làm gì khi trời lạnh?
B: Tôi thích đắp người tuyết khi trời lạnh.
G: Tôi cũng vậy.
2. B: Bạn thích làm gì khi trời nóng?
G: Tôi thực sự thích đi dã ngoại.
B: Ồ?
G: Tôi thích đi dã ngoại ở công viên. Ở đó mát mẻ.
B: À ừ.
3. G: Bạn thích làm gì khi trời lạnh?
B: Tôi thích chơi piano.
G: Nghe hay đấy.
4. B: Bạn thích làm gì khi trời ấm?
G: Tôi thích làm nghệ thuật và thủ công.
B: Khi trời ấm thì sao?
G: Ừ, tôi thích làm đồ thủ công mỹ nghệ trong khu vườn của mình.
B: Ồ. Được rồi.
Lời giải chi tiết:

Geography D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What do you like doing when it's cool?
B: I like flying a kite when it's cool.
2. A: What do you like doing when it's hot?
B: I like having a picnic when it's hot.
3. A: What do you like doing when it's stormy?
B: I like doing arts and crafts when it's story.
4. A: What do you like doing when it's freezing?
B: I like drawing when it's freezing.
Tạm dịch:
1. A: Bạn thích làm gì khi trời mát?
B: Tôi thích tảh diều khi trời mát.
2. A: Bạn thích làm gì khi trời nóng?
B: Tôi thích đi dã ngoại khi trời nóng.
3. A: Bạn thích làm gì khi trời có bão?
B: Tôi thích làm nghệ thuật và thủ công khi đó là câu chuyện.
4. A: Bạn thích làm gì khi trời lạnh?
B: Tôi thích vẽ khi trời lạnh.
Geography E
E. Write about what the weather is like in your town and what you like doing. Write 20- 30 words.
(Viết về thời tiết mà bạn thích ở nơi bạn sống và việc mà bạn thích làm. Viết khoảng 20-30 từ.)
Phương pháp giải:
Lời giải chi tiết:
The weather in my town is warm and windy. I like going for a walk when it's warm. I like flying a kite when it's windy. I like playing the drums when it's cold.
(Thời tiết ở thị trấn của tôi ấm áp và có gió. Tôi thích đi dạo khi trời ấm. Tôi thích thả diều khi trời có gió. Tôi thích chơi trống khi trời lạnh.)
Review A
A. Look and read. Put a tick (√) or a cross (X).
(Nhìn và đọc. Đánh dấu √ hoặc X.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. A: Thời tiết hôm nay thế nào?
B: Trời có mây.
2. A: Mang áo mưa đi nhé, vì hôm nay trời mưa đấy.
B: Được, cảm ơn nhé.
3. A: Hôm nay trời mưa. Cậu có muốn làm đô thủ công với tớ không?
B: Có chứ, tớ thích lắm.
4. A: Cậu thích làm gì khi trời nóng?
B: Tớ thích đi bơi khi trời nóng.
5. A: Hôm nay thời tiết thế nào?
B: Trời nắng.
6. A: Hôm nay trời có tuyết. Cậu có muốn làm người tuyết cùng tớ không?
B: Không, cảm ơn nhé.
Lời giải chi tiết:
2. √ | 3. √ | 4. X | 5. X | 6. √ |
Review B
B. Listen and number.
(Nghe và đánh số).

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Tom: Mom, may I go to the park with my friends this afternoon?
Mom: OK, bring your cap because it's sunny today.
Tom: OK. Thanks, Mom.
2. Lucy: Hey, Tom. It's snowy today. Would you like to go skiing with me?
Tom: No, thanks. I don't like skiing.
Lucy: Oh, how about making a snowman?
Tom: Sounds good! Let's go!
3. Tom: Hi, Mai. What's the weather like today?
Mai: It's rainy.
Tom: Rainy? Would you like to do arts and crafts with me?
Mai: Sure.
4. Vinh: Hi, Tom. It's sunny today. Would you like to go swimming with me?
Tom: Good idea, Vinh.
Tạm dịch:
1. Tom: Mẹ ơi, chiều nay con đi công viên với bạn được không?
Mẹ: OK, mang theo mũ của con vì hôm nay trời nắng.
Tom: Vâng. Cảm ơn mẹ.
2. Lucy: Này, Tom. Hôm nay trời có tuyết. Bạn có muốn đi trượt tuyết với tôi không?
Tom: Không, cảm ơn. Tôi không thích trượt tuyết.
Lucy: Ồ, làm người tuyết thì sao?
Tom: Nghe hay đấy! Đi nào!
3. Tom: Chào Mai. Thời tiết hôm nay như thế nào?
Mai: Trời mưa.
Tom: Mưa? Bạn có muốn làm nghệ thuật và thủ công với tôi không?
Mai: Chắc chắn rồi.
4. Vinh: Chào Tom. Hôm nay trời nắng. Bạn có muốn đi bơi với tôi không?
Tom: Ý kiến hay đó, Vinh.
Lời giải chi tiết:

Review C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What's the weather like today?
B: It's cloudy and rainy.
2. A What's the weather like today?
B: It's windy.
3. A: Bring your gloves because It's snowy today,
B: OK, thank you,
4. A: It's windy today. Would you like to fly a kite with me?
B: No, thanks.
5. A: It's cool today. Would you like to have a picnic with me?
B: Yes, I'd love to.
6. A: What do you like doing when it's freezing?
B: I like making a snowman when it's freezing.
Tạm dịch
1. A: Thời tiết hôm nay thế nào?
B: Trời có mây và mưa.
2. A. Thời tiết hôm nay như thế nào?
B: Trời có gió.
3. A: Mang theo găng tay vì hôm nay trời có tuyết,
B: OK, cảm ơn bạn,
4. A: Hôm nay trời nhiều gió. Bạn có muốn thả diều với tôi không?
B: Không, cảm ơn.
5. A: Hôm nay trời mát. Bạn có muốn đi dã ngoại với tôi không?
B: Vâng, tôi rất thích.
6. A: Bạn thích làm gì khi trời lạnh?
B: Tôi thích nặn người tuyết khi trời lạnh.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 3. Weather - SBT Tiếng Anh 4 - iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.