Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Find eight words and write. Read and tick or cross. Listen and complete. Write about yourself.

Lesson 1 Bài 1

1. Find eight words and write.

(Tìm 8 từ và viết.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 0 1

Lời giải chi tiết:

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 0 2

kind: tốt bụng

thirsty: khát

dizzy: chóng mặt

hungry: đói

sleepy: buồn ngủ

hot: nóng

tired: mệt

cold: lạnh

Lesson 1 Bài 2

2. Read and tick or cross.

(Đọc và tích hoặc đánh dấu nhân.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 1 1

Phương pháp giải:

a. They are cold.(Họ lạnh.)

b. She is dizzy.(Cô ấy chóng mặt.)

c. He is tired. (Anh ấy mệt.)

d. We are sleepy. (Chúng tôi buồn ngủ.)

e. They are hot. (Chúng tôi nóng.)

Lời giải chi tiết:

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 1 2

Lesson 1 Bài 3

3. Listen and complete.

(Nghe và hoàn thành.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 2 1

Phương pháp giải:

a.

What are you drinking, Matt? (Anh đang uống gì vậy, Matt?)

I'm drinking water. I feel hot.(Tôi đang uống nước. Tôi thấy nóng.)

I feel hot too. (Tôi cũng thấy nóng.)

Here is your water.(Nước của bạn đây.)

Thank you. (Cảm ơn.)

b.

How do you feel, Dan? (Bạn cảm thấy thế nào, Dan?)

I feel sleepy. Can I go to the bathroom and have a shower?(Tôi cảm thấy buồn ngủ. Tôi có thể vào phòng tắm và tắm được không?)

Of course. Have a shower and you don't feel sleepy. (Tất nhiên rồi. Đi tắm và bạn không cảm thấy buồn ngủ.)

Okay Mom. (Được thôi mẹ.)

c.

Do you feel tired, Alex?(Bạn có cảm thấy mệt mỏi không, Alex?)

No, I feel cold. I don't want to have dinner at Bill's’ house. (Không, tôi thấy lạnh. Tôi không muốn ăn tối ở nhà Bills.)

Right. I feel cold too. Let's have dinner at our house. (Phải. Tôi cũng thấy lạnh. Hãy ăn tối tại nhà của chúng tôi.)

Can you cook dinner, Tom? (Bạn có thể nấu bữa tối được không, Tom?)

Yes, I can. (Vâng tôi có thể.)

d.

I feel hungry now. How do you feel Jill? (Bây giờ tôi cảm thấy đói. Bạn cảm thấy thế nào Jill?)

I feel tired. I want to drink hot milk. (Tôi cảm thấy mệt. Tôi muốn uống sữa nóng.)

I can take it for you. (Tôi có thể lấy nó cho bạn.)

Thank you. (Cảm ơn.)

e.

You look tired. Do you want to go fishing, Sue? (Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Bạn có muốn đi câu cá không, Sue?)

No. I feel dizzy. (Không. Tôi cảm thấy chóng mặt.)

I can't go outside. (Tôi không thể đi ra ngoài.)

Do you want to go to bed? (Bạn có muốn đi ngủ không?)

Yes. I want to go to bed now. (Đúng. Tôi muốn đi ngủ bây giờ.)

Okay.(Được rồi.)

Lời giải chi tiết:

b. sleepy: buồn ngủ

c. have dinner: ăn tối

d. tired: mệt

e. go to bed: đi ngủ

Lesson 1 Bài 4

4. Write about yourself.

(Viết về bản thân bạn.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 3 1

Lời giải chi tiết:

a. I feel tired. I want to go home.

(Tôi cảm thấy mệt. Tôi muốn về nhà.)

b. I feel hot. I want to drink cold milk.

(Tôi thấy nóng. Tôi muốn uống sữa lạnh.)

c. I feel tired. I can't walk.

(Tôi cảm thấy mệt. Tôi không thể đi bộ.)

d. I feel cold. I don't want to go outside.

(Tôi thấy lạnh. Tôi không muốn đi ra ngoài.)

e. I feel hungry. I can eat rice.

(Tôi cảm thấy đói. Tôi có thể ăn cơm.)

f. I feel happy. I want to go outside.

(Tôi cảm thấy vui vẻ. Tôi muốn đi ra ngoài.)

Lesson 2 Bài 1

1. Complete the words. Match.

(Hoàn thành các từ. Nối.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 4 1

Lời giải chi tiết:

toothache (đau răng) - b

temperature (sốt)- c

earache (đau tai) - f

stomach-ache (đau bụng) - e

cough (ho) - a

headache (đau đầu)- d

Lesson 2 Bài 2

2. Listen and tick.

(Nghe và tích.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 5 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. How do you feel, Lucy? (Bạn cảm thấy thế nào, Lucy?)

I feel hot and tired, mom. (Con thấy nóng và mệt quá mẹ ạ.)

I think you’ve got a temperature. (Mẹ nghĩ con bị sốt.)

b.

I don't want to eat anything. (Tôi không muốn ăn bất cứ thứ gì.)

Does your stomach hurt? (Dạ dày của bạn có đau không?)

Yes, it does. (Vâng, nó có.)

I think you’ve got a stomach-ache. (Tôi nghĩ bạn đang bị đau bụng.)

c.

My tooth hurts. I can't eat anything, dad. (Răng tôi đau quá. Con không ăn được gì đâu bố.)

Let me see…. I think you’ve got a toothache. (Hãy để tôi xem…. Tôi nghĩ bạn đang bị đau răng.)

d.

My head hurts. I feel dizzy and I can't do my homework. (Đầu tôi đau quá. Tôi cảm thấy chóng mặt và không thể làm bài tập về nhà.)

Oh. You have got a bad headache. (Ồ. Bạn bị đau đầu dữ dội.)

I want to go to bed now. (Tôi muốn đi ngủ bây giờ.)

Okay. (Được rồi.)

Lời giải chi tiết:

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 5 2

Lesson 2 Bài 3

3. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 6 1

Lời giải chi tiết:

a. What is the matter with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

I’ve got a headache.(Tôi bị đau đầu.)

b. What is the matter with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

I’ve got a stomach-ache. (Tôi bị đau bụng.)

c. What is the matter with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

I’ve got a temperature. (Tôi bị sốt.)

d. What is the matter with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

I’ve got a cough.(Tôi bị ho.)

e. What is the matter with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

I’ve got a toothache. (Tôi bị đau răng.)

Lesson 2 Bài 4

4. Look at the picture. Answer the question.

(Nhìn vào bức tranh. Trả lời câu hỏi.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 7 1

Lời giải chi tiết:

a. What is the matter with Sue?(Có chuyện gì với Sue vậy?)

She’s got a toothache. (Cô ấy bị đau đầu.)

b. What is the matter with Tommy? (Có chuyện gì với Tommy vậy?)

He’s got a headache.(Anh ấy bị đau đầu.)

c. What is the matter with Kim?(Có chuyện gì với Kim vậy?)

She's got a cough. (Cô ấy bị đau đầu.)

d. What is the matter with Rita? (Có chuyện gì với Rita vậy?)

She’s got a headache.(Cô ấy bị đau đầu.)

e. What is the matter with Jack? (Có chuyện gì với Jack vậy?)

She’s got an earache.(Cô ấy bị đau tai.)

Lesson 3 Bài 1

1. Match.

(Nối.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 8 1

Lời giải chi tiết:

e - stay in bed: ngủ

b - take a rest: nghỉ

f - shout: hét

c - see a doctor: gặp bác sĩ

a - see a dentist: gặpbác sĩ nha khoa

d - take off the jacket: cởi áo khoác

Lesson 3 Bài 2

2. Listen and circle.

(Nghe và khoanh.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 9 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

a. I want to go outside but I can't. My leg hurts. I just stay in bed.

(Tôi muốn đi ra ngoài nhưng không thể. Chân tôi bị đau. Tôi chỉ nằm trên giường thôi.)

b.Jack is taking off the jacket. I think he’s got a temperature.

(Jack đang cởi áo khoác. Tôi nghĩ anh ấy bị sốt.)

c. May I see a doctor now? I think I ‘ve got a stomach-ache.

(Bây giờ tôi có thể gặp bác sĩ được không?Tôi nghĩ tôi bị đau bụng.)

Yes, you may. (Có bạn có thể.)

d. Alice’s got a cough but she is singing and shouting.

(Alice bị ho nhưng cô ấy vẫn hát và la hét.)

e. What is the matter with you? (Có chuyện gì với bạn vậy?)

I feel dizzy. I want to take a rest in my room. (Tôi cảm thây chong mặt. Tôi muốn nghỉ ngơi trong phòng của tôi.)

Lời giải chi tiết:

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 9 2

Lesson 3 Bài 3

3. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 10 1

Lời giải chi tiết:

a. I feel tired. (Tôi cảm thấy mệt.)

You should take a rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)

b.I’ ve got a toothache. (Tôi bị đau răng.)

You shouldn't eat many burgers and sweets. (Bạn không nên ăn nhiều bánh mì kẹp thịt và đồ ngọt.)

c. I feel sleepy.(Tôi cảm thấy buồn ngủ.)

You should go to bed. (Bạn nên đi ngủ.)

d. I’ ve got a temperature. (Tôi bị sốt.)

You should take off the jackets and drink some water. (Bạn nên cởi áo khoác và uống một ít nước.)

e. I’ ve got a cough.(Tôi bị ho.)

You shouldn't shout. (Bạn không nên hét lên.)

f. I’ve got a stomach-ache. (Tôi bị đau bụng.)

You shouldn't drink juice. You should see a doctor.

(Bạn không nên uống nước trái cây. Bạn nên đi khám bác sĩ.)

Lesson 3 Bài 4

4. Correct the mistakes.

(Sửa lại lỗi sai.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 11 1

Lời giải chi tiết:

b. shouldn’t → should; seeing → see

c. have a shower → wear a jacket; playing → play

d. play sports → take a rest; drinking → drink

Phonics Bài 1

1. Listen. Tick and cross.

(Nghe. Tích và đánh dấu nhân.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 12 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. pretty - salad - eighteen

b. question - moustache - sentence

c. address - dizzy - cloudy

d. clever - painting - July

Lời giải chi tiết:

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 12 2

Phonics Bài 2

2. Listen and tick the picture of the word you hear. Write and say.

(Hãy nghe và đánh dấu vào hình ảnh của từ bạn nghe được. Viết và nói.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 13 1

Phương pháp giải:

 Bài nghe: 

a. headache(đau đầu)

b. August (tháng tám)

c. 30th (ngày 30)

d. happy (vui mừng)

e. windy (có gió)

Lời giải chi tiết:

a. I’ ve got a headache. I feel tired. (Tôi bị đau đầu. Tôi cảm thấy mệt.)

b. My birthday is on August 19th. (Sinh nhật của tôi là vào ngày 19 tháng 8.)

c. My flat is on the 30th floor. (Căn hộ của tôi ở trên tầng 30.)

d. She is happy.(Cô rất vui.)

e. It was windy yesterday. (Hôm qua trời có gió.)

Learn more Bài 1

1. Write the words/phrases.

(Viết các từ/cụm từ.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 14 1

Lời giải chi tiết:

a. salt: muối

b. fresh foods and drinks: thức ăn sạch và đồ uống

c. sugar: đường

d. canned foods and drinks: đồ ăn và thức uống đóng hộp

Learn more Bài 2

2. Write F (fresh foods and drinks) or C (canned foods and drinks). Make sentences.

(Viết F (thực phẩm và đồ uống tươi sống) hoặc C (thực phẩm và đồ uống đóng hộp). Viết câu văn.)

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 15 1

Lời giải chi tiết:

Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart 15 2

a. We should have fresh fish.

(Chúng ta nên có cá tươi.)

b. We shouldn't have much canned fish. (Chúng ta không nên ăn nhiều cá đóng hộp.)

c. We should have fresh meat.

(Chúng ta nên ăn thịt tươi.)

d. We shouldn't have much canned meat. (Chúng ta không nên ăn nhiều thịt hộp.)

e. We should have fresh vegetables. (Chúng ta nên ăn rau tươi.)

f. We shouldn't have many canned vegetables.

(Chúng ta không nên ăn nhiều rau đóng hộp.)

g. We should have fresh juice.

(Chúng ta nên uống nước trái cây tươi.)

h. We shouldn't have much canned juice. (Chúng ta không nên uống nhiều nước trái cây đóng hộp.)

a. We should have fresh fish. (Chúng ta nên có cá tươi.)

b. We shouldn't have much canned fish. (Chúng ta không nên ăn nhiều cá đóng hộp.)

c. We should have fresh meat. (Chúng ta nên có thịt tươi.)

d. We shouldn't have much canned meat. (Chúng ta không nên ăn nhiều thịt hộp.)

e. We should have fresh vegetables. (Chúng ta nên có rau tươi.)

f. We shouldn't have many canned vegetables. (Chúng ta không nên có nhiều rau đóng hộp.)

g. We should have fresh juice. (Chúng ta nên uống nước trái cây tươi.)

h. We shouldn't have much canned juice. (Chúng ta không nên uống nhiều nước trái cây đóng hộp.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 12. Health - SBT Tiếng Anh 4 - Phonics Smart của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.