Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Listen and write the numbers. Listen again and write T(true) or F(false). What should you do to be healthy? Ask and answer. Describe how to live a healthy life. Write about your healthy habits. Use the example to help you.

Listening Câu 1

1. Listen and write the numbers.

(Nghe và viết số.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends 0 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Joe: My name is Joe. I want to be healthy, so I walk to school every day. I go with my mom and my sister. The walk takes half an hour. It’s really nice because we can walk through a park where there are lots of trees and flowers.

2. Sarah: I’m Sarah. I’m nine. When I was younger, I didn’t like salad. But now I do. Most days I have salad with my lunch. I eat my salad with bread and cheese or eggs. I always have fruit, too. I feel healthier and I don’t get colds very often now.

3. Ella: My name is Ella. I always take water to school. I drink water at break time and when I have lunch. I think water is better for me – and for my teeth.

4. Pete: Hi, I’m Pete. I drink milk every day. I have it for breakfast. My mom says it’s good for strong bones and teeth. I also try not to eat too much candy. I sometimes eat it on the weekend, but I don’t have it every day now. Oh, and I always brush my teeth.

Tạm dịch:

1. Joe: Tên tôi là Joe. Tôi muốn khỏe mạnh, nên tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. Tôi đi cùng mẹ và em gái. Chuyến đi mất khoảng nửa tiếng. Nó thực sự rất tuyệt vì chúng tôi có thể đi qua một công viên với nhiều cây cối và hoa. 

2. Sarah: Tôi là Sarah. Tôi chín tuổi. Khi còn nhỏ, tôi không thích ăn salad. Nhưng bây giờ thì có. Hầu hết các ngày tôi đều ăn salad vào bữa trưa. Tôi ăn salad với bánh mì và phô mai hoặc trứng. Tôi cũng luôn ăn trái cây. Tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn và bây giờ tôi ít bị cảm lạnh hơn. 

3. Ella: Tên tôi là Ella. Tôi luôn mang nước đến trường. Tôi uống nước vào giờ nghỉ và khi ăn trưa. Tôi nghĩ nước tốt cho tôi – và cho răng của tôi nữa. 

4. Pete: Chào, tôi là Pete. Tôi uống sữa mỗi ngày. Tôi uống vào bữa sáng. Mẹ tôi nói rằng sữa tốt cho xương và răng chắc khỏe. Tôi cũng cố gắng không ăn quá nhiều kẹo. Thỉnh thoảng tôi ăn vào cuối tuần, nhưng bây giờ tôi không ăn hàng ngày nữa. À, và tôi luôn đánh răng.

Lời giải chi tiết:

1. c

2. a

3. d

4. b

Listening Câu 2

2. Listen again and write T(true) or F(false).

(Nghe lại và viết T(đúng) hoặc F(sai).)

1. Joe walks to school every day.

2. Sarah is healthy now.

3. Ella doesn't like water.

4. Pete never eats candy.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Joe: My name is Joe. I want to be healthy, so I walk to school every day. I go with my mom and my sister. The walk takes half an hour. It’s really nice because we can walk through a park where there are lots of trees and flowers.

2. Sarah: I’m Sarah. I’m nine. When I was younger, I didn’t like salad. But now I do. Most days I have salad with my lunch. I eat my salad with bread and cheese or eggs. I always have fruit, too. I feel healthier and I don’t get colds very often now.

3. Ella: My name is Ella. I always take water to school. I drink water at break time and when I have lunch. I think water is better for me – and for my teeth.

4. Pete: Hi, I’m Pete. I drink milk every day. I have it for breakfast. My mom says it’s good for strong bones and teeth. I also try not to eat too much candy. I sometimes eat it on the weekend, but I don’t have it every day now. Oh, and I always brush my teeth.

Tạm dịch:

1. Joe: Tên tôi là Joe. Tôi muốn khỏe mạnh, nên tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. Tôi đi cùng mẹ và em gái. Chuyến đi mất khoảng nửa tiếng. Nó thực sự rất tuyệt vì chúng tôi có thể đi qua một công viên với nhiều cây cối và hoa. 

2. Sarah: Tôi là Sarah. Tôi chín tuổi. Khi còn nhỏ, tôi không thích ăn salad. Nhưng bây giờ thì có. Hầu hết các ngày tôi đều ăn salad vào bữa trưa. Tôi ăn salad với bánh mì và phô mai hoặc trứng. Tôi cũng luôn ăn trái cây. Tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn và bây giờ tôi ít bị cảm lạnh hơn. 

3. Ella: Tên tôi là Ella. Tôi luôn mang nước đến trường. Tôi uống nước vào giờ nghỉ và khi ăn trưa. Tôi nghĩ nước tốt cho tôi – và cho răng của tôi nữa. 

4. Pete: Chào, tôi là Pete. Tôi uống sữa mỗi ngày. Tôi uống vào bữa sáng. Mẹ tôi nói rằng sữa tốt cho xương và răng chắc khỏe. Tôi cũng cố gắng không ăn quá nhiều kẹo. Thỉnh thoảng tôi ăn vào cuối tuần, nhưng bây giờ tôi không ăn hàng ngày nữa. À, và tôi luôn đánh răng.

Lời giải chi tiết:

1. T

2. T

3. F

4. F

Speaking Câu 3

3. What should you do to be healthy? Ask and answer.

(Bạn nên làm gì để khỏe mạnh. Đặt câu hỏi và trả lời.)

1. Do you get lots of exercise?

2. What healthy food should you eat?

3. What should you drink?

4. What other ways can you be healthy?

Phương pháp giải:

Do you get lots of exercise?

(Bạn có tập thể dục thường xuyên không?)

Yes. I ride my bike and I go swimming ...

(Có. Tôi đi xe đạp và đi bơi...)

Lời giải chi tiết:

2. A: What healthy food should you eat?

(Bạn nên ăn đồ ăn lành mạnh gì?)

B: I should eat vegetables and fruit.

(Tôi nên ăn rau và hoa quả.)

3. A: What should you drink?

(Bạn nên uống gì?)

B: I should drink lots of water and juice.

(Tôi nên uống nhiều nước và nước ép hoa quả.)

4. A: What other ways can you be healthy?

(Có cách gì khác để khỏe mạnh không?)

B: I can spend less time using my smartphone.

(Tôi có thể dành ít thời gian sử dụng điện thoại hơn.)

Speaking Câu 4

4. Describe how to live a healthy life.

(Miêu tả cách sống khỏe mạnh.)

Lời giải chi tiết:

You should eat lot of vegetables. You should spend more time exercising and playing outside.

(Bạn nên ăn nhiều rau củ. Bạn nên dành nhiều thời gian tập thể dục và chơi ngoài trời.)

Writing Câu 5

5. Write about your healthy habits. Use the example to help you.

(Viết về thói quen lành mạnh của bạn. Sử dụng ví dụ dưới đây.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends 4 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch ví dụ: 

Thói quen lành mạnh của tôi

Tôi luôn dậy sớm và ăn sáng. Tôi đi bộ đến trường vì đó là môn thể dục tốt. Tôi thích ăn rau củ. Chúng tốt cho tôi. Mẹ bảo tôi nên uống sữa chứ không nên uống nước chanh vì nó có quá nhiều đường. Tôi không bao giờ đi ngủ muộn.

Lời giải chi tiết:

My healthy habits

I always get up on time and do light exercise. I go to school by bike. I eat fruit instead of snacks. I also drink juice and soy milk. They are good for me. I spend less tion watching TV and playing video games. I go outside to go for a walk or go swimming.

Tạm dịch: 

Thói quen lành mạnh của tôi

Tôi luôn thức dậy đúng giờ và tập thể dục nhẹ nhàng. Tôi đi học bằng xe đạp. Tôi ăn trái cây thay vì ăn vặt. Tôi cũng uống nước trái cây và sữa đậu nành. Chúng tốt cho tôi. Tôi dành ít thời gian để xem TV và chơi điện tử. Tôi ra ngoài đi bộ hoặc đi bơi.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 10 lesson Six trang 81 Family and Friends của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.