Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

New Words a. Unscramble the words. b. Find the words from Task a. in the word search.Listening a. Listen to Alice and Stu talking about a charity.b. Now, listen and circle the correct answers. An example has been done for you. Grammar a. Fill in the blanks with the correct form of the verbs in the brackets. Practice saying the sentences.b. Rewrite the Present Simple sentences in Present Continuous.Writing Look at the information and write Ben’s volunteer profile.

New Words a

a. Unscramble the words. 

(Sắp xếp lại từ.)

Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. volunteer: tình nguyện viên

2. raise: nâng lên, xây dựng, đưa ra

3. donate: tặng, quyên góp

4. support: hỗ trợ

5. charity: từ thiện

6. provide: cung cấp

New Words b

b. Find the words from Task a. in the word search.

(Tìm các từ trong Task a. trong tìm kiếm từ.)

Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 1 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 1 2

Listening a

a. Listen to Alice and Stu talking about a charity.

(Nghe Alice và Stu nói về một tổ chức từ thiện.)

They are talking ….. (Họ đang nói chuyện …..)

1. on a radio show.(trên một chương trình radio.)

2. on a TV show. (trên một chương trình truyền hình.)

3. at a charity event. (tại một sự kiện từ thiện.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Stu: Okay, welcome back to team talk. Now we have a special guest on our show this evening. She's joining us from South America. Hello, Alice. Are you there?

Alice: Hi Stu. Thanks for having me on your show.

Stu: So Alice, tell our listeners why your in South America?

Alice: Well, I volunteer for a charity called “Tree friends”, we work in many countries including Brazil, Indonesia, India and the Republic of the Congo but right now I'm working in Peru.

Stu: So what are you doing there?

Alice: “Tree Friends” supports local people in the rainforest, we build houses schools and provide education. I'm working in a small school in the jungle.

Stu: That's amazing. So, are you a teacher?

Alice: Yes, I'm an English teacher. I have a small class of ten students and there are eleven or twelve years old.

Stu: How long will you stay in Peru?

Alice: I will stay here for another three months. After that maybe Africa, Asia. I'm not sure.

Stu: It sounds very exciting.

Stu: Can you tell our listeners how they can help support team Friends?

Alice: Yes if you want to volunteer, please visit our website at treefriends.com to donate. Our number is 0811352783.

Stu: Great, thanks a lot Alice. Good luck in Peru.

Alice: Thanks.

Tạm dịch:

Stu: Được rồi, chào mừng bạn quay trở lại buổi nói chuyện nhóm. Bây giờ chúng tôi có một khách mời đặc biệt trong chương trình của chúng tôi tối nay. Cô ấy đến với chúng tôi từ Nam Mỹ. Xin chào, Alice. Bạn có ở đó không?

Alice: Chào Stu. Cảm ơn vì đã có tôi trong chương trình của bạn.

Stu: Vậy Alice, hãy cho thính giả của chúng tôi biết tại sao bạn lại ở Nam Mỹ?

Alice: À, tôi tình nguyện cho một tổ chức từ thiện có tên là “Những người bạn trên cây”, chúng tôi làm việc ở nhiều quốc gia bao gồm Brazil, Indonesia, Ấn Độ và Cộng hòa Congo nhưng hiện tại tôi đang làm việc ở Peru.

Stu: Vậy bạn đang làm gì ở đó?

Alice: "Tree Friends" hỗ trợ người dân địa phương trong rừng nhiệt đới, chúng tôi xây dựng nhà ở trường học và cung cấp giáo dục. Tôi đang làm việc trong một ngôi trường nhỏ trong rừng.

Stu: Thật tuyệt vời. Vì vậy, bạn là một giáo viên?

Alice: Vâng, tôi là giáo viên tiếng Anh. Tôi có một lớp nhỏ gồm mười học sinh và có mười một hoặc mười hai tuổi.

Stu: Bạn sẽ ở Peru bao lâu?

Alice: Tôi sẽ ở đây ba tháng nữa. Sau đó có thể là Châu Phi, Châu Á. Tôi không chắc.

Stu: Nghe có vẻ rất thú vị.

Stu: Bạn có thể cho thính giả của chúng tôi biết họ có thể giúp đỡ những người bạn trong nhóm như thế nào không?

Alice:Có nếu bạn muốn làm tình nguyện viên, vui lòng truy cập trang web treefriend.com của chúng tôi để quyên góp. Số của chúng tôi là 0811352783.

Stu: Tuyệt, cảm ơn Alice rất nhiều. Chúc may mắn ở Peru.

Alice: Cảm ơn.

Lời giải chi tiết:

They are talking: 1. on a radio show

(Họ đang nói chuyện: 1. trên một chương trình radio)

Listening b

b. Now, listen and circle the correct answers. An example has been done for you.

(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn các câu trả lời đúng. Một ví dụ đã được hoàn thành cho bạn.)

Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 3 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 3 2

1. Where is Alice working?: c. Peru

(Alice đang làm việc ở đâu?: C. Peru)

2. What does Tree Friends do?: a. builds houses

(Những người bạn Tree làm gì?: A. xây nhà)

3. How many students are there in Alice’s class?: b. 10

(Có bao nhiêu học sinh trong lớp học của Alice?: B. 10)

4. How can listeners donate?: c. by phone

(Người nghe có thể quyên góp bằng cách nào?: C. bằng điện thoại)

Grammar a

a. Fill in the blanks with the correct form of the verbs in the brackets. Practice saying the sentences.

(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc. Luyện nói các câu.)

Present Simple

Present Continuous

1. What does the charity (do) _______________?

4. What is the charity (do) _____________ now?

2. The charity (provide) ____________ education in local schools.

5. At the moment, the charity (work) _____________ with doctors in West Africa.

3. She (work) ____________ in the Amazon rainforest.

6. They (help) ___________ poor children go to school.

Lời giải chi tiết:

1. What does the charity do?

(Tổ chức từ thiện làm gì?)

2. The charity provides education in local schools.

(Tổ chức từ thiện cung cấp giáo dục cho các trường học địa phương.)

3. She works in the Amazon rainforest.

(Cô ấy làm việc trong rừng nhiệt đới Amazon.)

4. What is the charity doing now?

(Tổ chức từ thiện hiện đang làm gì?)

5. At the moment, the charity is working with doctors in West Africa.

(Hiện tại, tổ chức từ thiện đang làm việc với các bác sĩ ở Tây Phi.)

6. They are helping poor children go to school.

(Họ đang giúp trẻ em nghèo đi học.) 

Grammar b

b. Rewrite the Present Simple sentences in Present Continuous.

(Viết lại các câu hiện tại đơn thành thì hiện tại tiếp diễn.)

1. We build homes for people living in the mountains.

____________________________________________________________

2. The charity works with volunteers to clean up beaches.

____________________________________________________________

3. They donate clothes to Africa.

____________________________________________________________

4. I teach children in poor countries.

____________________________________________________________

5. He raises money for tigers and rhinos.

____________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. We are building homes for people living in the mountains.

(Chúng tôi đang xây dựng nhà cho những người sống trên núi.)

2. The charity is working with volunteers to clean up beaches.

(Tổ chức từ thiện đang làm việc với các tình nguyện viên để làm sạch các bãi biển.)

3. They are donating clothes to Africa.

(Họ đang quyên góp quần áo cho Châu Phi.)

4. I’m teaching children in poor countries.

(Tôi đang dạy trẻ em ở các nước nghèo.)

5. He is raising money for tigers and rhinos.

(Anh ấy đang gây quỹ cho hổ và tê giác.)

Writing

Look at the information and write Ben’s volunteer profile.

(Xem thông tin và viết hồ sơ tình nguyện viên của Ben.)

Volunteer Profile

Name: Ben Roberts

Charity: Schools4All

Work: builds houses + provides education in poor countries

Locations: Asia, Africa

Volunteer location: working in Bangladesh

Volunteer’s job: building schools

My name’s Ben Roberts, and I work for a charity called Schools4All. We build houses and provide education in many poor countries in Asia and Africa. At the moment, I’m working in Bangladesh. I’m building schools. It’s hard work, but I love it. If you would like to donate, visit www.school4all.com

Tạm dịch:

Hồ sơ tình nguyện viên

Tên: Ben Roberts

Tổ chức từ thiện: Schools4All

Công việc: xây nhà + giáo dục ở các nước nghèo

Vị trí: Châu Á, Châu Phi

Vị trí tình nguyện viên: làm việc tại Bangladesh

Công việc của tình nguyện viên: xây dựng trường học

Tên tôi là Ben Roberts và tôi làm việc cho một tổ chức từ thiện có tên là School4All. Chúng tôi xây nhà và cung cấp giáo dục ở nhiều nước nghèo ở Châu Á và Châu Phi. Hiện tại, tôi đang làm việc ở Bangladesh. Tôi đang xây dựng trường học. Đó là công việc khó khăn, nhưng tôi thích nó. Nếu bạn muốn đóng góp, hãy truy cập www.school4all.com

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 - Unit 4. International Organizations & Charities - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.