Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions. 2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
Bài 1
1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau.)
1. The job is not well-paid, _______ it will give you the opportunity to learn about the food industry.
A. nor
B. or
C. but
D. and
2. She decided to learn English _______ she will have a better chance of finding a job with a multinational company.
A. although
B. so that
C. if
D. while
3. _______ Mai starts looking for a job or she continues her education at a vocational school.
A. Also
B. Both
C. Neither
D. Either
4. _______ I was young, I wanted to be a doctor like my father.
A. If
B. When
C. So
D. Because
5. Peter did not get the job _______ he had the relevant qualifications.
A. because
B. despite
C. although
D. because of
6. I want to change my job because it is neither interesting _______ demandin
A. if
B. also
C. or
D. nor
7. All applicants can take part in the interview _______ the hiring manager can choose the most suitable one.
A. because of
B. so that
C. due to
D. in order to
8. As a flight attendant, you should have good communication skills _______ you'll need to provide customers with clear information.
A. as
B. although
C. if
D. when
9. Mary wants to become an accountant _______ she wants to follow in her father's footsteps.
A. although
B. despite
C. because
D. because of
10. Being a nurse is a very tiring job. _______, you don't earn a high salary.
A. On the other hand
B. As a result
C. Therefore
D. Moreover
11. Please send your application letter to the hiring manager _______ you want to apply for the job.
A. when
B. if
C. while
D. and
12. On the one hand I want to go to the party, but _______, I ought to be studying.
A. In fact
B. moreover
C. as a result
D. on the other hand
13. I didn't fail the interview; _______ it went really well
A. as a result
B. in fact
C. moreover
D. in addition
14. My father's job seems very easy and boring, _______ it is quite well-paid.
A. nor
B. or
C. yet
D. if
15. People in small towns or villages live a happy life _______ they lack modern facilities
A. because of
B. although
C. therefore
D. despite
16. _______ Mary appeared confident in the job interview. she didn't know much about the company.
A. Although
B. Since
C. Despite
D. When
17. He made one big mistake, and, _______, he lost his job.
A. although
B. in addition
C. as a result
D. besides
18. _______ she was very hard-working, she hardly earned enough to feed her family.
A. Because of
B. In spite of
C. Because
D. Although
Lời giải chi tiết:
| 1. C | 2. B | 3. D | 4. B | 5. C | 6. D |
| 7. B | 8. A | 9. C | 10. D | 11. B | 12. D |
| 13. B | 14. C | 15. B | 16. A | 17. C | 18. D |
1. C
A. nor: cũng không
B. or: hoặc
C. but: nhưng
D. and: và
The job is not well-paid, but it will give you the opportunity to learn about the food industry.
(Công việc này không được trả lương cao nhưng sẽ cho bạn cơ hội tìm hiểu về ngành thực phẩm.)
Chọn C
2. B
A. although: mặc dù
B. so that: để
C. if: nếu
D. while: trong khi
She decided to learn English so that she will have a better chance of finding a job with a multinational company.
(Cô quyết định học tiếng Anh để có cơ hội tìm được việc làm tốt hơn ở một công ty đa quốc gia.)
Chọn B
3. D
A. Also: bên cạnh đó
B. Both…and…: cả hai
C. Neither…nor…: cả hai đều không
D. Either…or…: hoặc…hoặc
Either Mai starts looking for a job or she continues her education at a vocational school.
(Mai bắt đầu tìm việc làm hoặc cô ấy tiếp tục học tại một trường dạy nghề.)
Chọn D
4. B
A. If: nếu
B. When: khi
C. So: vì vậy
D. Because: vì
When I was young, I wanted to be a doctor like my father.
(Khi tôi còn trẻ. Tôi muốn trở thành bác sĩ giống bố tôi.)
Chọn B
5. C
A. because + S + V: vì
B. despite + N: mặc dù
C. although + S + V: mặc dù
D. because of + N: vì
Peter did not get the job although he had the relevant qualifications.
(Peter đã không nhận được công việc mặc dù anh ấy có bằng cấp liên quan.)
Chọn C
6. D
A. if: nếu
B. also: cũng
C. or: hoặc
D. nor: cũng không
I want to change my job because it is neither interesting nor demanding.
(Tôi muốn thay đổi công việc của mình vì nó không thú vị và không đòi hỏi nhiều)
Chọn D
7. B
A. because of + N: vì
B. so that + S + V: để
C. due to + N: vì
D. in order to + Vo: để
All applicants can take part in the interview so that the hiring manager can choose the most suitable one.
(Tất cả các ứng viên đều có thể tham gia phỏng vấn để người quản lý tuyển dụng có thể lựa chọn người phù hợp nhất.)
Chọn B
8. A
A. as: vì
B. although: mặc dù
C. if: nếu
D. when: khi
As a flight attendant, you should have good communication skills as you'll need to provide customers with clear information.
(Là tiếp viên hàng không, bạn phải có kỹ năng giao tiếp tốt vì bạn sẽ cần cung cấp cho khách hàng những thông tin rõ ràng.)
Chọn A
9. C
A. although + S + V: mặc dù
B. despite + N: mặc dù
C. because + S + V: vì
D. because of + N: vì
Mary wants to become an accountant because she wants to follow in her father's footsteps.
(Mary muốn trở thành một kế toán viên vì cô ấy muốn nối bước cha mình.)
Chọn C
10. D
A. on the other hand: mặt khác
B. as a result: kết quả là
C. therefore: do đó
D. moreover: hơn thế nữa
Being a nurse is a very tiring job. Moreover, you don't earn a high salary.
(Làm y tá là một công việc rất mệt mỏi. Mặt khác, bạn không kiếm được mức lương cao.)
Chọn A
11. B
A. when; khi
B. if: nếu
C. while: trong khi
D. and: và
Please send your application letter to the hiring manager if you want to apply for the job.
(Vui lòng gửi thư xin việc của bạn đến người quản lý tuyển dụng nếu bạn muốn nộp đơn xin việc.)
Chọn B
12. D
A. In fact: thực ra
B. moreover: hơn thế nữa
C. as a result: kết quả là
D. on the other hand: mặt khác
On the one hand I want to go to the party, but on the other hand, I ought to be studying.
(Một mặt tôi muốn đi dự tiệc, nhưng mặt khác, tôi phải đi học.)
Chọn D
13. B
A. as a result: kết quả là
B. in fact: thực ra
C. moreover: hơn thế nữa
D. in addition: thêm vào đó
I didn't fail the interview; in fact it went really well.
(Tôi đã không trượt cuộc phỏng vấn; thực tế là nó đã diễn ra rất tốt.)
Chọn B
14. C
A. nor: cũng không
B. or: hoặc
C. yet: nhưng
D. if: nếu
My father's job seems very easy and boring, yet it is quite well-paid.
(Công việc của bố tôi có vẻ rất nhàn hạ và nhàm chán nhưng lại được trả lương khá cao.)
Chọn C
15. B
A. because of: vì
B. although + S + V: dù
C. therefore: do đó
D. despite + N: dù
People in small towns or villages live a happy life although they lack modern facilities.
(Người dân ở các thị trấn hoặc làng nhỏ có cuộc sống hạnh phúc mặc dù thiếu cơ sở vật chất hiện đại.)
Chọn B
16. A
A. Although + S + V: dù
B. Since: vì
C. Despite + N: dù
D. When: khi
Although Mary appeared confident in the job interview. she didn't know much about the company.
(Mặc dù Mary tỏ ra tự tin trong cuộc phỏng vấn xin việc. cô ấy không biết nhiều về công ty)
Chọn A
17. C
A. although: dù
B. in addition: thêm vào đó
C. as a result: kết quả là
D. besides: bên cạnh đó
He made one big mistake, and, as a result, he lost his job.
(Anh ta đã phạm một sai lầm lớn và kết quả là anh ta bị mất việc.)
Chọn C
18. D
A. Because of + N: vì
B. In spite of + N: dù
C. Because + S + V: vì
D. Although + S + V: dù
Although she was very hard-working, she hardly earned enough to feed her family.
(Mặc dù làm việc rất chăm chỉ nhưng cô ấy hầu như không kiếm đủ tiền để nuôi sống gia đình.)
Chọn D
Bài 2
2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu hỏi sau.)
1.Though Tom was ill, he couldn't take part in the final interview with the company director.
A B C D
2. She has performed very well over the past few months, and as a result, she promoted to the head of
A B C D
her department.
3. Mary found some information about the company that she can do better in the job interview.
A B C D
4. Although Mai is busy with her studies, but she finds time for a part-time job to earn some money for
A B C
her daily expenses.
C
5. As a restaurant server, she has to take orders, answer questions about the menu because wait on
A B C D
tables.
6. If you want to get hired, you mustn't show you have the skills that are relevant to the job.
A B C D
7. The students enjoyed the online course although the instructor made it very interactive.
A B C D
8. Several part-time jobs are regularly advertised, but I'm certain you can find one this summer.
A B C D
Lời giải chi tiết:

1. A
Lỗi sai: though (dù)=> because (vì)
Giải thích: Sai từ vựng nên nghĩa của câu bị sai
Câu hoàn chỉnh: Because Tom was ill, he couldn't take part in the final interview with the company director.
(Vì Tom bị ốm nên anh ấy không thể tham gia cuộc phỏng vấn cuối cùng với giám đốc công ty.)
Chọn A
2. C
Lỗi sai: promoted => was promoted
Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn chủ ngữ số ít: S + was + V3/ed.
Câu hoàn chỉnh: She has performed very well over the past few months, and as a result, she was promoted to the head of her department.
(Cô ấy đã thể hiện rất tốt trong vài tháng qua và kết quả là cô ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng của mình.)
Chọn C
3. C
Lỗi sai: that => so that
Giải thích: Cấu trúc câu với “so that” (để): S + V + so that + S + V.
Câu hoàn chỉnh: Mary found some information about the company so that she can do better in the job interview.
(Mary tìm thấy một số thông tin về công ty để cô ấy có thể làm tốt hơn trong cuộc phỏng vấn xin việc.)
Chọn C
4. B
Lỗi sai: but => x
Giải thích: Cấu trúc viết câu với “although” (mặc dù): Although + S + V, S + V.
Câu hoàn chỉnh: Although Mai is busy with her studies, she finds time for a part-time job to earn some money for her daily expenses.
(Mặc dù Mai bận rộn với việc học nhưng cô vẫn tìm thời gian đi làm thêm để kiếm chút tiền trang trải cuộc sống hàng ngày.)
Chọn B
5. C
Lỗi sai: because (vì)=> and(và)
Giải thích: Trong câu đang liệt kê các động từ cùng dạng “take, answer, wait” nên phải dùng từ nối là “and”
Câu hoàn chỉnh: As a restaurant server, she has to take orders, answer questions about the menu and wait on tables.
(Với tư cách là người phục vụ nhà hàng, cô phải nhận đơn đặt hàng, trả lời các câu hỏi về thực đơn và phục vụ bàn.)
Chọn C
6. C
Lỗi sai: mustn't (không được) => must (phải)
Giải thích: Sai từ vựng nên nghĩa của câu bị sai
Câu hoàn chỉnh: If you want to get hired, you must show you have the skills that are relevant to the job.
(Nếu bạn muốn được thuê, bạn phải chứng tỏ mình có những kỹ năng phù hợp với công việc.)
Chọn C
7. B
Lỗi sai: although (dù) => because (vì)
Giải thích: Sai từ vựng nên nghĩa của câu bị sai
Câu hoàn chỉnh: The students enjoyed the online course because the instructor made it very interactive.
(Các sinh viên rất thích khóa học trực tuyến vì người hướng dẫn làm cho nó có tính tương tác rất cao.)
Chọn B
8. C
Lỗi sai: but(nhưng)=> so (vì vậy)
Giải thích: Sai từ vựng nên nghĩa của câu bị sai
Câu hoàn chỉnh: Several part-time jobs are regularly advertised, so I'm certain you can find one this summer.
(Một số công việc bán thời gian được quảng cáo thường xuyên, vì vậy tôi chắc chắn bạn có thể tìm được việc làm vào mùa hè này.)
Chọn C
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Grammar - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.