Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently. II. Choose the word that has a different stressed syllable from the rest. III. Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences. IV. Choose the correct option. V. Read the text below and fill in the gaps with ONE word or a number to complete the sentences.

Đề bài

I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently.

1. A. anything B. through C. father D. think

2. A. geography B. experiment C. chemistry D. heritage

3. A. the B. change C. butcher D. shopper

II. Choose the word that has a different stressed syllable from the rest.

4. A. homework B. physics C. design D. lesson

5. A. greengrocer B. invitation C. newsagent D. florist

III. Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences.

6. Last week, we went on a field trip to learn about our city’s geographical __________.

A. characters B. characteristics C. characteristic D. character

7. Hoa: I’m so thirsty. I think we __________ go buy some ice cream.

Duy: I don’t think that is a good idea. We __________ stay with our classmates during the field trip.

A. should/ must B. must/ should C. shouldn’t/ must D. shouldn’t/ mustn’t

8. Vy really wants to __________ an A, so she spends all night preparing for the exam.

A. get B. give C. take D. have

9. In today’s geography class, we learned how to __________.

A. draw a map B. build a website C. do an experiment D. solve an equation

10. You look tired. I think you should __________ a break.

A. do B. make C. take D. use

11. These comics were really cheap – I got them from the __________.

A. greengrocer’s B. newsagent’s C. bakery D. butcher's

12. __________ you are rich, I doubt you are happy.

A. Despite B. Although C. In spite of D. But

13. Please get some chicken from the __________.

A. pharmacy B. florist's C. bakery D. butcher's

14.The florist: Don’t forget your change. - Shopper: __________

A. Oh, yes. Thanks very much. B. Where are the changing rooms?

C. That’s very expensive! D. I like the blue one.

15. You shouldn't eat so many __________ of crisps! They're bad for you.

A. packets B. boxes C. pairs D. jars

IV. Choose the correct option.

16. You (should/ must/ shouldn’t) spend too much time playing video games.

17. You (must/ should/ shouldn’t) turn in your homework tomorrow.

18. I think you (must/ shouldn’t/ should) do morning exercises and eat more vegetables in order to stay healthy.

19. Chi is seeing / is going to see a film with Linh.

20. Tomorrow, Mum and Dad are having / are going to have lunch with Grandad.

V. Read the text below and fill in the gaps with ONE word or a number to complete the sentences.

Hello, my name is Duong. Today, I will tell you about my secondary school. A typical school day usually starts at 7 a.m. All students must arrive at school on time and wear their school uniform.

At school, we learn many interesting subjects. First, we learn to solve equations in mathematics class. In literature lessons, we read stories and poems by both Vietnamese and foreign authors. In biology, chemistry and physics lessons, we sometimes do experiments or go on field trips to learn about nature. Every student must study a foreign language. Many choose to study English, but students can also learn other languages such as French, Chinese and Japanese.

At my school, there are many clubs for students. Some students join the sports club to stay healthy. Some choose the music club to practice singing. I love both sports and singing, but I am more into painting. So I go to the art club every Friday after school.

21. Students must arrive at __________ in the morning.

22. In literature lessons, students study both Vietnamese and __________ literature.

23. In science classes such as chemistry, biology and physics, they sometimes do __________.

24. Going on field trips helps them to learn more about __________.

25. Besides English, students can choose to learn Japanese, Chinese and __________.

VI. Read the text and choose the best answer to fill in each blank.

Sa Pa is not only famous (26) ________ its mountains and natural landscapes but also famous for its Night market. It is open on Friday, Saturday, and Sunday every week. Although the official hours is from 4.00 p.m. to 10.00 p.m., most of the shops (27) ________open until midnight. The Night market is close to Sa Pa town centre, and it is very easy to find. If your hotel is in the centre of the town, you can simply (28) ________there. Local people sell a lot of products such as clothes in H'Mông and Dao style, jewelries, flutes, rice wine and honey. If you are not (29) ________ in shopping, you can enjoy a variety of special foods. There is every kind of grilled food from meat such as pork, beef, chicken to vegetables such as mushrooms and forest vegetables. These dishes smell so (30) ________ that you can't resist.

26. A. with B. for C. by D. at

27. A. get B. become C. remain D. stand

28. A. fly B. ride C. drive D. walk

29. A. excited B. interested C. amazed D. surprised

30. A. good B. well C. better D. best

VII. Put the words and phrases in the correct order to make complete sentences.

31. learning / environment. / really / the / enjoy / about / I

=> ______________________________________________.

32. off / your / you / shoes / before / enter / take / the / must / You / laboratory.

=> ______________________________________________________________.

33. solving / good / I / at / maths / not / problems. / am

=> __________________________________________.

34. geography. / favourite / My / subject / is

=> __________________________________.

35. I / by /will / homework/ finish / my / 8 p.m.

=> _____________________________________.

VIII. You will hear part of a radio programme about money. Mark the sentences TRUE (T), FALSE (F) or NOT GIVEN (NG).

36. Boris never tries to save money.

37. Boris sometimes checks other shops to see if things are cheaper there.

38. Boris doesn’t like borrowing money.

39. His friends sometimes borrow money from him.

40. When he really needs money, he borrows money from his parents.

-----------------------THE END-----------------------

Đáp án

HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

Thực hiện: Ban chuyên môn

1. C

Kiến thức: Phát âm “th”

Giải thích:

A. anything /ˈeniθɪŋ/: bất cứ điều gì

B. through /θruː/: xuyên qua

C. father /ˈfɑːðə(r)/: bố

D. think /θɪŋk/: suy nghĩ

Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /ð/, các phương án còn lại phát âm /θ/.

Chọn C

2. A

Kiến thức: Phát âm “e”

Giải thích:

A. geography /dʒiˈɒɡrəfi/: địa lý

B. experiment /ɪkˈsperɪmənt/: thí nghiệm

C. chemistry /ˈkemɪstri/: hóa học

D. heritage /ˈherɪtɪdʒ/: di sản

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɪ/, các phương án còn lại phát âm /e/.

Chọn A

3. B

Kiến thức: Phát âm “e”

Giải thích:

A. the /ðə/: mạo từ xác định

B. change /tʃeɪndʒ/: thay đổi

C. butcher /ˈbʊtʃə(r)/: người bán thịt

D. shopper /ˈʃɒpə(r)/: người mua sắm

Phần được gạch chân ở phương án B là âm câm (không được phát âm), các phương án còn lại phát âm /ə/.

Chọn B

4. C

Kiến thức: Trọng âm

Giải thích:

Tính từ, danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1, động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2

A. homework /ˈhəʊmwɜːk/: bài tập về nhà => Danh từ nhấn âm 1

B. physics /ˈfɪzɪks/: môn vật lý => Danh từ nhấn âm 1

C. design /dɪˈzaɪn/: thiết kế => Động từ nhấn âm 2

D. lesson /ˈlesn/: bài học => Danh từ nhấn âm 1

Chọn C

5. B

Kiến thức: Trọng âm

Giải thích:

A. greengrocer /ˈɡriːnɡrəʊsə(r)/: người bán hoa quả => Nhấn âm 1

B. invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/: lời mời => Nhấn âm 3

C. newsagent /ˈnjuːzeɪdʒənt/: người bán báo => Nhấn âm 1

D. florist /ˈflɒrɪst/: người bán hoa => Nhấn âm 1

Chọn B

6. B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. characters: những nhân vật

B. characteristics: nhiều đặc điểm

C. characteristic: đặc điểm

D. character: nhân vật

Last week, we went on a field trip to learn about our city’s geographical characteristics.

(Tuần trước, chúng tôi đã đi thực tế để tìm hiểu về đặc điểm địa lý của thành phố chúng tôi.)

Chọn B

7. A

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

must: phải

should: nên

mustn’t: không được

shouldn’t: không nên

Hoa: I’m so thirsty. I think we should go buy some ice cream.

Duy: I don’t think that is a good idea. We must stay with our classmates during the field trip.

(Hoa: Tôi khát nước quá. Tôi nghĩ chúng ta nên đi mua kem.

Duy: Tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay. Chúng ta phải ở lại với các bạn cùng lớp trong chuyến đi thực tế.)

Chọn A

8. A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. get: đạt được

B. give : cho

C. take : lấy

D. have:

Vy really wants to get an A, so she spends all night preparing for the exam.

(Vy rất muốn đạt điểm A nên cô ấy dành cả đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.)

Chọn A

9. A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. draw a map: vẽ bản đồ

B. build a website: xây dựng trang web

C. do an experiment: làm thí nghiệm

D. solve an equation: giải một phương trình

In today’s geography class, we learned how to draw a map.

(Trong lớp địa lý hôm nay, chúng ta đã học cách vẽ bản đồ.)

Chọn A

10. C

Kiến thức: Cụm từ

Giải thích:

“take a break” nghĩa là nghỉ giải lao

You look tired. I think you should take a break.

(Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi.)

Chọn C

11. B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. greengrocer’s: quầy bán hoa quả

B. newsagent’s: quầy bán báo

C. bakery: tiệm bánh

D. butcher's: quầy bán thịt

These comics were really cheap – I got them from the newsagent’s.

(Những cuốn truyện tranh này thực sự rất rẻ – tôi đã mua chúng từ quầy bán báo.)

Chọn B

12. B

Kiến thức: Mệnh đề tương phản

Giải thích:

Despite = In spite of + N/V-ing, S + V + … : mặc dù

Although + S + V + … , S + V + … : mặc dù

But + S + V… : nhưng

Although you are rich, I doubt you are happy.

(Mặc dù bạn giàu có, tôi không chắc rằng bạn đang hạnh phúc.)

Chọn B

13. D

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. pharmacy: hiệu thuốc

B. florist's: cửa hàng bán hoa

C. bakery: tiệm bánh

D. butcher's: quầy bán thịt

Please get some chicken from the butcher's

Chọn D

14. A

Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp

Giải thích:

A. Oh, yes. Thanks very much.: Ồ, vâng. Cảm ơn rất nhiều.

B. Where are the changing rooms?: Phòng thay đồ ở đâu?

C. That’s very expensive!: Cái đó rất đắt

D. I like the blue one.: Tôi thích cái màu xanh hơn

The florist: Don’t forget your change. - Shopper:Oh, yes. Thanks very much.

(Người bán hoa: Đừng quên lấy tiền thừa. - Người mua hàng: Ồ, vâng. Cảm ơn rất nhiều.

Chọn A

15. A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. packets: túi

B. boxes: hộp

C. pairs: đôi

D. jars: lọ

You shouldn't eat so many packets of crisps! They're bad for you.

(Bạn không nên ăn quá nhiều gói khoai tây chiên! Chúng không tốt cho bạn.)

Chọn A

16. shouldn’t

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

should: nên

must: phải, mang tính chất bắt buộc

shouldn’t: không nên

You shouldn’t spend too much time playing video games.

(Bạn không nên dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử.)

17. must

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

should: nên

must: phải, mang tính chất bắt buộc

shouldn’t: không nên

You must turn in your homework tomorrow.

(Bạn phải nộp bài tập về nhà vào ngày mai.)

18. should

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

should: nên

must: phải, mang tính chất bắt buộc

shouldn’t: không nên

I think you should do morning exercises and eat more vegetables in order to stay healthy.

(Tôi nghĩ bạn nên tập thể dục buổi sáng và ăn nhiều rau hơn để giữ sức khỏe.)

19. is going to see

Kiến thức: Thì hiện tại tiếp diễn và tương lai gần

Giải thích:

Phân biệt cách dùng be going to và be V-ing

S+ be (am/is/are) + going to + V bare: Dùng khi đưa ra một dự đoán có căn cứ về một việc sắp xảy ra trong tương lai rất gần hoặc dùng để nói về một việc sắp sửa làm.

S + be (am/is/are) + V-ing: Dùng để nói về một dự định, kế hoạch đã được sắp xếp từ trước, như một thời gian biểu hoặc một lịch trình, mang tính chắc chắn cao.

Việc đi xem phim là một việc sắp sửa làm => chia “is going to see”.

Chi is going to see a film with Linh.

(Chi sẽ đi xem phim với Linh.)

20. are having

Kiến thức: Thì hiện tại tiếp diễn và tương lai gần

Giải thích:

Phân biệt cách dùng be going to và be V-ing

S+ be (am/is/are) + going to + V bare: Dùng khi đưa ra một dự đoán có căn cứ về một việc sắp xảy ra trong tương lai rất gần hoặc dùng để nói về một việc sắp sửa làm.

S + be (am/is/are) + V-ing: Dùng để nói về một dự định, kế hoạch đã được sắp xếp từ trước, như một thời gian biểu hoặc một lịch trình, mang tính chắc chắn cao.

Việc đi ăn trưa với ông nội vào ngày mai là một kế hoạch đã được sắp xếp từ trước, mang tính chắc chắn cao => chia “are having”.

Tomorrow, Mum and Dad are having lunch with Grandad.

(Ngày mai, mẹ và bố sẽ đi ăn trưa với ông nội.)

21. school

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “A typical school day usually starts at 7 a.m. All students must arrive at school on time and wear their school uniform.”

(Một ngày học điển hình thường bắt đầu lúc 7 giờ sáng. Tất cả học sinh phải đến trường đúng giờ và mặc đồng phục của trường.)

22. foreign

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “In literature lessons, we read stories and poems by both Vietnamese and foreign authors.”

(Trong giờ học văn, chúng tôi đọc truyện và thơ của các tác giả Việt Nam và nước ngoài.)

23. experiments

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “In biology, chemistry and physics lessons, we sometimes do experiments or go on field trips to learn about nature.”

(Trong các giờ học sinh học, hóa học và vật lý, đôi khi chúng tôi làm thí nghiệm hoặc đi tham quan thực tế để tìm hiểu về tự nhiên.)

24. nature

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “In biology, chemistry and physics lessons, we sometimes do experiments or go on field trips to learn about nature.”

(Trong các giờ học sinh học, hóa học và vật lý, đôi khi chúng tôi làm thí nghiệm hoặc đi tham quan thực tế để tìm hiểu về tự nhiên.)

25. French

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “Many choose to study English, but students can also learn other languages such as French, Chinese and Japanese.”

(Nhiều người chọn học tiếng Anh, nhưng học sinh cũng có thể học các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp, tiếng Trung và tiếng Nhật.)

Tạm dịch:

Xin chào, tôi tên là Dương. Hôm nay, tôi sẽ kể cho bạn nghe về trường cấp hai của tôi. Một ngày học điển hình thường bắt đầu lúc 7 giờ sáng. Tất cả học sinh phải đến trường đúng giờ và mặc đồng phục của trường.

Ở trường, chúng tôi học nhiều môn học thú vị. Đầu tiên, chúng tôi học cách giải phương trình trong lớp toán. Trong giờ học văn, chúng tôi đọc truyện và thơ của các tác giả Việt Nam và nước ngoài. Trong các giờ học sinh học, hóa học và vật lý, đôi khi chúng tôi làm thí nghiệm hoặc đi tham quan thực tế để tìm hiểu về tự nhiên. Mỗi học sinh đều phải học một ngoại ngữ. Nhiều người chọn học tiếng Anh, nhưng học sinh cũng có thể học các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp, tiếng Trung và tiếng Nhật.

Ở trường tôi, có rất nhiều câu lạc bộ dành cho học sinh. Một số học sinh tham gia câu lạc bộ thể thao để giữ gìn sức khỏe. Một số chọn câu lạc bộ âm nhạc để tập hát. Tôi yêu cả thể thao và ca hát, nhưng tôi thích hội họa hơn. Vì vậy, tôi đến câu lạc bộ nghệ thuật mỗi thứ sáu sau giờ học.

26. B

Kiến thức: Giới từ

Giải thích: be famous + FOR: nổi tiếng về

Chọn B

27. C

Kiến thức: Linking verb + tính từ

Giải thích: có “open” là tính từ => chọn linking verb “remain”

Chọn C

28. D

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. fly: bay

B. ride: lái xe đạp

C. drive: lái xe máy

D. walk: đi bộ

Chọn D

29. B

Kiến thức: Giới từ

Giải thích:

A. excited + about: hứng thú

B. interested + in: hào hứng

C. amazed + at/by: kinh ngạc

D. surprised + at/by : bất ngờ

Chọn B

30. A

Kiến thức: Linking verb + tính từ

Giải thích: có linking verb “smell”=> chọn tính từ “good”

Chọn A

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Sa Pa is not only famous for its mountains and natural landscapes but also famous for its Night market. It is open on Friday, Saturday, and Sunday every week. Although the official hours is from 4.00 p.m. to 10.00 p.m., most of the shops remain open until midnight. The Night market is close to Sa Pa town centre, and it is very easy to find. If your hotel is in the centre of the town, you can simply walk there. Local people sell a lot of products such as clothes in H'Mông and Dao style, jewelries, flutes, rice wine and honey. If you are not interested in shopping, you can enjoy a variety of special foods. There is every kind of grilled food from meat such as pork, beef, chicken to vegetables such as mushrooms and forest vegetables. These dishes smell so good that you can't resist.

Tạm dịch:

Sa Pa không chỉ nổi tiếng với núi rừng, cảnh quan thiên nhiên mà còn nổi tiếng với chợ đêm. Nó mở cửa vào thứ sáu, thứ bảy và chủ nhật hàng tuần. Mặc dù giờ chính thức là từ 4 giờ chiều đến 10 giờ tối, nhưng hầu hết các cửa hàng vẫn mở cửa cho đến nửa đêm. Chợ đêm nằm gần trung tâm thị trấn Sa Pa, và rất dễ tìm. Nếu khách sạn của bạn ở trung tâm thị trấn, bạn chỉ cần đi bộ đến đó. Người dân địa phương bán rất nhiều sản phẩm như quần áo theo phong cách người H'Mông và Dao, đồ trang sức, sáo, rượu gạo và mật ong. Nếu bạn không quan tâm đến mua sắm, bạn có thể thưởng thức nhiều loại thực phẩm đặc biệt. Ở đây có đủ loại đồ nướng từ thịt lợn, bò, gà cho đến các loại rau củ như nấm, rau rừng. Những món ăn này có mùi thơm đến nỗi bạn không thể cưỡng lại.

31.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: I really enjoy learning about the environment.

(Tôi thực sự thích tìm hiểu về môi trường.)

32.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: You must take off your shoes before you enter the laboratory.

(Bạn phải cởi giày trước khi vào phòng thí nghiệm.)

33.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: I am not good at solving maths problems.

(Tôi không giỏi giải các bài toán.)

34.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: My favourite subject is geography.

(Môn học yêu thích của tôi là địa lí.)

35.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: I will finish my homework by 8 p.m.

(Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 8 giờ tối.)

36. T

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “My piggy bank’s been empty for years.”

(Con heo đất của tôi đã trống rỗng trong nhiều năm.)

37. F

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “I don't waste time going to other shops to see if I can get it cheaper.”

(Tôi không lãng phí thời gian đến các cửa hàng khác để xem liệu tôi có thể mua nó với giá rẻ hơn không.)

38. F

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “Some of my friends have more money than me. I borrow some of them too, so I can get the things I want.”

(Một số bạn bè của tôi có nhiều tiền hơn tôi. Tôi cũng mượn một số trong số họ, vì vậy tôi có thể mua những thứ tôi muốn.)

39. NG

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “I don't mind lending them some money if they want to, too. They can borrow me some when I get money from my job.”

(Tôi cũng không ngại cho họ vay tiền nếu họ muốn. Họ có thể mượn tôi một ít khi tôi kiếm được tiền từ công việc của mình.)

40. T

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “I can ask my mom and dad, I suppose.”

(Tôi có thể hỏi bố mẹ tôi, tôi cho là vậy.)

Transcript:

Boris: Hi, Fiona. I'm 15 and my parents give me five pounds a week, but I also have a Saturday job at a local café where I make four pounds an hour. As soon as I get it, I want to enjoy my money. My piggy bank’s been empty for years. I love spending a day at the shopping center with my friends, and I never worry too much about the price. I don't waste time going to other shops to see if I can get it cheaper. Some of my friends have more money than me. I borrow some of them too, so I can get the things I want. I don't mind lending them some money if they want to, too. They can borrow me some when I get money from my job.

Fiona: That's great. Thanks, Boris. But what are you going to do when you really need some money? You won't have any saved up.

Boris: Oh, I'm not sure. I can ask my mom and dad, I suppose.

Tạm dịch:

Boris: Chào, Fiona. Tôi 15 tuổi và bố mẹ cho tôi 5 bảng Anh mỗi tuần, nhưng tôi cũng có một công việc vào thứ bảy tại một quán cà phê địa phương, nơi tôi kiếm được 4 bảng Anh một giờ. Ngay sau khi tôi nhận được, tôi muốn tận hưởng số tiền của mình. Con heo đất của tôi đã trống rỗng trong nhiều năm. Tôi thích dành một ngày ở trung tâm mua sắm với bạn bè và tôi không bao giờ lo lắng quá nhiều về giá cả. Tôi không lãng phí thời gian đến các cửa hàng khác để xem liệu tôi có thể mua nó với giá rẻ hơn không. Một số bạn bè của tôi có nhiều tiền hơn tôi. Tôi cũng mượn một số trong số họ, vì vậy tôi có thể mua những thứ tôi muốn. Tôi cũng không ngại cho họ vay tiền nếu họ muốn. Họ có thể mượn tôi một ít khi tôi kiếm được tiền từ công việc của mình.

Fiona: Điều đó thật tuyệt. Cảm ơn, Boris. Nhưng bạn sẽ làm gì khi bạn thực sự cần một số tiền? Bạn không có bất kỳ khoản tiết kiệm nào.

Boris: Ồ, tôi không chắc nữa. Tôi có thể hỏi bố mẹ tôi, tôi cho là vậy.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 English Discovery - Đề số 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.