Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải

Thực Hành Làm Bài Test Trực Tuyến: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải

Bạn đã sẵn sàng để thử thách năng lực của mình với bộ đề Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải chưa? Đây là một trong những bài test được đánh giá có tính phân loại cực tốt, thu hút hàng ngàn lượt tham gia thi thử từ các bạn học sinh trên hệ thống. Trước khi click vào nút "Bắt Đầu Làm Bài", hãy chọn cho mình một không gian yên tĩnh, chuẩn bị sẵn giấy nháp, bút và máy tính cầm tay (casio) nếu môn thi yêu cầu tính toán. Lưu ý, đồng hồ sẽ lập tức chạy đếm ngược ngay khi bài thi mở ra, và hệ thống sẽ tự động thu bài khi hết giờ (Time's up). Hãy bỏ lại mọi sự xao nhãng, tập trung cao độ như thể bạn đang ngồi trong một phòng thi thực thụ để phản ánh chính xác nhất năng lực của bản thân qua bài kiểm tra Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải này.

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải

Câu 1:
Kiến thức về cụm động từ
Câu 2:
Kiến thức về MĐQH
Câu 3:
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
Câu 4:
Kiến thức về rút gọn MĐQH
Câu 5:
Kiến thức về lượng từ
Câu 6:
Kiến thức về từ loại
Câu 7:
Lời giải: Kiến thức về giới từ
Câu 8:
Kiến thức về liên từ
Câu 9:
Kiến thức về trật tự từ
Câu 10:
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
Câu 11:
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
Câu 12:
Kiến thức về lượng từ
Câu 13:
a. Dad: Well, imagine if all bees disappeared tomorrow. No more flowers, no more fruits, no more food for animals…

b. Alex: Oh, wow! So these little bees are like the most important workers in nature’s big factory?

c. Alex: Dad, why do they call bees “keystone species”? They’re just tiny bugs!
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoạic. Alex mở đầu cuộc trò chuyện bằng câu hỏi thắc mắc: “Dad, why do they call bees ‘keystone species’? They’re just tiny bugs!” Đây là lời mở đầu hợp lý vì Alex đang hỏi cha để tìm hiểu về khái niệm mới lạ, tạo bối cảnh cho câu trả lời tiếp theo.a. Dad trả lời trực tiếp câu hỏi của Alex bằng lời giải thích sinh động: “Well, imagine if all bees disappeared tomorrow…” Câu này đưa ra ví dụ cụ thể giúp giải thích vì sao ong lại quan trọng, nối tự nhiên với câu hỏi của Alex.b. Alex phản ứng sau lời giải thích của bố bằng sự ngạc nhiên: “Oh, wow! So these little bees are like the most important workers in nature’s big factory?” Câu này thể hiện sự hiểu ra vấn đề, giúp đoạn hội thoại kết thúc tự nhiên và hợp lý.
Câu 14:
a. Sarah: I agree, and I think the government should create equal opportunities for everyone, regardless of where they live.

b. Mike: That’s true because rich communities have more tax money, so they can hire good teachers and buy new books.

c. Sarah: It’s unfair when your zip code decides your future, although many people don’t realize this problem exists.

d. Sarah: I read that children who live in wealthy areas get better education, but kids in poor neighborhoods often struggle with bad schools.

e. Mike: If we want to help these kids, we need to send more resources to poor areas, or the gap will keep growing.
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoạid. Sarah mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc nêu thực trạng: “I read that children who live in wealthy areas get better education…” Đây là câu giới thiệu chủ đề rõ ràng về sự bất bình đẳng giáo dục.b. Mike phản hồi bằng lời giải thích hợp lý: “That’s true because rich communities have more tax money…” Câu này làm rõ nguyên nhân của vấn đề Sarah vừa nêu.c. Sarah tiếp tục bày tỏ quan điểm: “It’s unfair when your zip code decides your future…” Đây là sự đánh giá mang tính cá nhân, mở rộng thêm chiều sâu cho chủ đề.e. Mike bổ sung giải pháp: “If we want to help these kids, we need to send more resources to poor areas…” Câu này tiến xa hơn, chuyển từ phân tích sang hành động.a. Sarah kết thúc bằng sự đồng tình và đề xuất: “I agree, and I think the government should create equal opportunities…” Đây là câu kết thúc hợp lý vì đưa ra hướng giải quyết tổng quát.
Câu 15:
Dear Emma,

a. Since I started working from home, I’ve helped my family while saving for my future.

b. I hope that by next year, I’ll have enough savings so I can move out.

c. When I moved back home after college, I felt embarrassed because all my friends had apartments.

d. Although living with parents saves money, I sometimes feel like I’m still a child.

e. Even though it’s challenging, I’m learning that independence means being responsible, not just living alone.

Love,

LK
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thưc. Bức thư mở đầu tự nhiên bằng việc kể lại bối cảnh: “When I moved back home after college, I felt embarrassed…” Đây là thông tin nền tảng giúp người đọc hiểu lý do người viết đang sống cùng gia đình.d. Tiếp theo, người viết nói về cảm xúc hiện tại: “Although living with parents saves money, I sometimes feel like I’m still a child.” Câu này nối tiếp mạch cảm xúc, giải thích thêm khó khăn khi sống chung với gia đình.a. Câu này phát triển câu chuyện bằng thông tin tiến triển tích cực: “Since I started working from home, I’ve helped my family…” Đây là bước chuyển từ cảm xúc sang hành động thực tế.e. Sau đó, người viết rút ra bài học sâu sắc: “Even though it’s challenging, I’m learning that independence means being responsible…” Câu này phù hợp khi đặt gần cuối vì chứa thông điệp trưởng thành.b. Bức thư kết thúc bằng mục tiêu tương lai: “I hope that by next year, I’ll have enough savings so I can move out.” Đây là câu kết hợp tự nhiên giữa mong muốn và định hướng, khép lại bức thư gọn gàng.
Câu 16:
a. Since healthy soil feeds the world, we need to take care of it now, or future generations won’t have enough food to survive.

b. When farmers use too many chemicals, the soil becomes sick, so many helpful organisms die, and the earth loses its power.

c. Soil is alive because it contains millions of tiny organisms, and these creatures help plants grow healthy and strong.

d. Although we can’t see them, bacteria and worms work together to break down dead leaves, which creates nutrients for new plants.

e. If we want to protect our soil, we must use natural methods like composting, and we should avoid harmful pesticides that kill good bacteria.
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn vănc. Câu này mở đầu đoạn văn hợp lý khi giới thiệu ý chính: “Soil is alive because it contains millions of tiny organisms…” Đây là thông tin nền tảng giúp người đọc hiểu đất không chỉ là vật thể vô tri, mà là hệ sinh thái sống.d. Câu tiếp theo mở rộng chi tiết cho ý vừa nêu: “Although we can’t see them, bacteria and worms work together…” Câu này giải thích vai trò của các sinh vật nhỏ trong đất, tạo sự liên kết chặt chẽ với câu trước.b. Sau đó, đoạn văn chuyển sang cảnh báo hậu quả của việc dùng hóa chất: “When farmers use too many chemicals, the soil becomes sick…” Câu này hợp lý vì nó mô tả những tác động tiêu cực lên hệ sinh thái đất mà hai câu trước đã nhấn mạnh.e. Câu này đưa ra giải pháp cụ thể: “If we want to protect our soil, we must use natural methods…” Việc đặt sau câu nói về tác hại hóa chất tạo sự chuyển đổi mạch lạc từ vấn đề sang giải pháp.a. Cuối cùng, đoạn văn kết luận bằng lời cảnh báo mang tính toàn cầu: “Since healthy soil feeds the world, we need to take care of it now…” Đây là câu kết thúc mạnh mẽ vì nhấn mạnh trách nhiệm con người đối với tương lai lương thực, khép lại đoạn văn đầy đủ và logic.
Câu 17:
a. Millionaires choose careers that give them freedom, although they don’t earn as much money as traditional workers do.

b. When people become freelance writers or online teachers, they can work from anywhere, and they have control over their daily schedules.

c. Since they value experiences more than expensive things, these workers often travel the world while they earn enough money to live comfortably.

d. Although time millionaires face financial challenges, they feel happier because they can spend time with family, and they don’t stress about office politics.

e. If more people understood that time is precious, they might choose freedom over big salaries, so society would become less focused on money.
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văna. Đoạn văn mở đầu bằng việc giới thiệu khái niệm: “Millionaires choose careers that give them freedom…” Đây là câu giới thiệu ý chính của toàn đoạn, mô tả nhóm người được gọi là time millionaires.b. Câu tiếp theo mở rộng bằng ví dụ: “When people become freelance writers or online teachers…” Đây là minh họa rõ ràng cho kiểu công việc đem lại tự do thời gian mà câu đầu nhắc đến.c. Câu này tiếp tục phát triển ý bằng việc giải thích giá trị họ theo đuổi: “Since they value experiences more than expensive things…” Câu này liên quan trực tiếp đến lối sống mà ví dụ ở câu trước đã thể hiện.d. Câu tiếp theo cân bằng nội dung bằng cách nêu khó khăn: “Although time millionaires face financial challenges…” Câu này giúp đoạn văn sâu sắc hơn khi đề cập cả mặt tích cực lẫn khó khăn trong lối sống này.e. Cuối cùng, đoạn văn kết luận bằng thông điệp rộng hơn: “If more people understood that time is precious…” Đây là lời kết mang tính xã hội, mở rộng ý nghĩa của đoạn văn và khép lại một cách tự nhiên.
Câu 18:
Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
Câu 19:
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
Câu 20:
Kiến thức về cấu trúc câu
Câu 21:
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
Câu 22:
Kiến thức về MĐQH
Câu 23:
All of the following contribute to income inequality EXCEPT _________.
Tất cả những điều sau đây đều góp phần gây ra bất bình đẳng thu nhập NGOẠI TRỪ _________.
Câu 24:
The word “flagship” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
Từ “flagship” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
Câu 25:
The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
Câu 26:
The word “entrenched” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
Từ “entrenched” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
Câu 29:
In which paragraph does the writer mention the daily income range that 2.8 billion people live on?
Đoạn văn nào tác giả đề cập đến mức thu nhập hàng ngày của 2,8 tỷ người?
Câu 30:
In which paragraph does the writer mention that policy frameworks should be built upon how many foundational principles?
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập rằng khuôn khổ chính sách nên được xây dựng dựa trên bao nhiêu nguyên tắc cơ bản?
Câu 31:
The phrase “dig their heels in” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
Cụm từ “dig their heels in” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
Câu 32:
All of the following adaptation measures are mentioned EXCEPT _________.
Tất cả các biện pháp thích ứng sau đây đều được đề cập TRỪ _________.
Câu 33:
Where in the paragraph does the following sentence best fit?

UNESCO and UNICEF report that over 80,000 schools across 87 countries have implemented heat-mitigation measures.
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
Câu 34:
The word “Their” in paragraph 2 refers to _________.
Từ “Their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
Câu 35:
Which of the following best summarises paragraph 3?
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
Câu 36:
The word “ventilated” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
Từ “ventilated” ở đoạn 3 trái nghĩa với _________.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Câu 38:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
Câu 39:
Which of the following can be inferred from the passage?
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
take on
Câu 2
Đáp án đúng: C
which
Câu 3
Đáp án đúng: D
movement
Câu 4
Đáp án đúng: C
demanding
Câu 5
Đáp án đúng: B
majority
Câu 6
Đáp án đúng: A
address
Câu 7
Đáp án đúng: B
at
Câu 8
Đáp án đúng: A
Nevertheless
Câu 9
Đáp án đúng: A
humanitarian assistance programs
Câu 10
Đáp án đúng: C
forcibly
Câu 11
Đáp án đúng: D
areas
Câu 12
Đáp án đúng: D
others
Câu 13
Đáp án đúng: D
c-a-b
Câu 14
Đáp án đúng: B
d-b-c-e-a
Câu 15
Đáp án đúng: C
c-d-a-e-b
Câu 16
Đáp án đúng: C
c-d-b-e-a
Câu 17
Đáp án đúng: A
a-b-c-d-e
Câu 18
Đáp án đúng: A
and this is what concerns educators most profoundly across diverse communities worldwide
Câu 19
Đáp án đúng: C
consequently, long-term career prospects become severely compromised and limited, affecting entire generations of students
Câu 20
Đáp án đúng: D
current educational disparities would have been significantly reduced or potentially eliminated entirely
Câu 21
Đáp án đúng: B
Moreover, curriculum reform must incorporate digital competencies alongside traditional subjects to ensure holistic development
Câu 22
Đáp án đúng: C
which desperately requires immediate systematic coordinated intervention at multiple educational and governmental levels
Câu 23
Đáp án đúng: C
Climate disasters
Câu 24
Đáp án đúng: A
subsidiary
Câu 25
Đáp án đúng: B
the global workforce
Câu 26
Đáp án đúng: B
ingrained
Câu 27
Đáp án đúng: A
These extensive policy measures seek to rebuild community bonds while systematically tackling the fundamental origins of current societal problems through efficient approaches.
Câu 28
Đáp án đúng: C
Over 2.8 billion people survive on 2.15 to 6.85 dollars daily, representing more than one-third of the global population.
Câu 29
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 30
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 31
Đáp án đúng: D
stand firm
Câu 32
Đáp án đúng: D
Implementing underground geothermal cooling networks
Câu 33
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 34
Đáp án đúng: C
Developing nations
Câu 35
Đáp án đúng: C
Global examples show diverse innovative approaches to school heat problems across different regions and contexts.
Câu 36
Đáp án đúng: D
suffocating
Câu 37
Đáp án đúng: C
Failure to invest urgently in climate-resilient schools will perpetuate educational disruptions and exacerbate global inequality.
Câu 38
Đáp án đúng: A
Over 80,000 schools in 87 countries have implemented heat-mitigation measures, according to UNESCO and UNICEF.
Câu 39
Đáp án đúng: C
Addressing climate impacts on education requires sustained long-term commitment beyond temporary intervention measures.
Câu 40
Đáp án đúng: B
Rising temperatures disrupt global education systems, prompting international mitigation efforts, but sustained investment remains crucial for comprehensive long-term solutions.

Mô Phỏng Trải Nghiệm Thi Máy Tính (CBT) Chuyên Nghiệp

Với bài thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải, chúng tôi muốn mang đến cho bạn một trải nghiệm thao tác làm bài mượt mà và trực quan nhất. Màn hình được chia làm hai khu vực chính: Bên trái là danh sách câu hỏi kèm các lựa chọn (A, B, C, D) có thể dễ dàng cuộn lên xuống; Bên phải (hoặc góc trên) là Bảng định vị câu hỏi (Question Palette) dưới dạng các ô vuông số. Khi bạn trả lời một câu, ô vuông tương ứng sẽ đổi màu xanh (Đã làm). Nếu có câu nào hóc búa, bạn hãy sử dụng tính năng "Cắm cờ" (Bookmark), ô vuông sẽ chuyển sang màu vàng để nhắc nhở bạn quay lại kiểm tra sau khi đã làm hết các câu dễ. Đừng bao giờ bỏ trống bất kỳ câu nào trong kỳ thi trắc nghiệm, vì một cú click lụi may mắn cũng có thể mang về cho bạn 0.25 điểm quý giá mang tính bước ngoặt.

Quy Trình Chấm Điểm Và Trích Xuất Đáp Án Ngay Lập Tức

Cảm giác hồi hộp nhất khi làm bài thi trắc nghiệm Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải chính là lúc bấm nút "Nộp Bài" (Submit). Không cần phải chờ đợi nhiều ngày như thi tự luận trên giấy, hệ thống máy chủ sẽ phân tích và tính toán điểm số của bạn trong chớp mắt. Màn hình hiển thị kết quả (Result Board) sẽ xuất hiện với các thông số thống kê rõ ràng: Bạn đã mất bao nhiêu phút để hoàn thành, đạt bao nhiêu điểm, tỷ lệ đúng/sai là bao nhiêu phần trăm. Dưới phần tổng kết, toàn bộ đề thi sẽ hiển thị lại một lần nữa. Những câu bạn chọn đúng sẽ được bôi xanh, những câu bạn chọn sai sẽ bị gạch đỏ và hệ thống sẽ chỉ ra đâu mới là đáp án đúng thực sự. Thiết kế phản hồi tức thì này tác động rất mạnh vào tâm lý người học, tạo cảm giác thỏa mãn khi đạt điểm cao và sự "cay cú" tích cực để phấn đấu khi bị điểm thấp.

Đọc Kỹ Lời Giải Thích (Explaination) - Bí Quyết Nâng Cao Trình Độ

Sai lầm lớn nhất của rất nhiều học sinh khi ôn thi online là chỉ nhìn lướt qua xem mình được mấy điểm rồi thoát trang. Trong bài thi Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải, "kho báu" thực sự không nằm ở số điểm hiển thị, mà nằm ở phần "Lời Giải Chi Tiết" (View Solution) được ẩn dưới mỗi câu hỏi. Tại sao đáp án A lại sai? Tại sao đáp án B lại đúng trong trường hợp có điều kiện phụ? Các thầy cô biên soạn đề thi đã giải thích cặn kẽ từng bước, áp dụng công thức nào, liên hệ với định lý nào trong SGK để giải quyết bài toán. Bạn hãy đặc biệt chú ý đọc thật kỹ phần giải thích của những câu mình đã làm sai (hoặc những câu đánh lụi mà vô tình đúng). Việc nhai đi nhai lại lỗi sai của chính mình là con đường ngắn nhất giúp não bộ hình thành nếp nhăn và trưởng thành vượt bậc về mặt tư duy.

Thách Đấu Cùng Cộng Đồng Và Thi Đi Thi Lại Nhiều Lần

Bài test Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 2 Có Lời Giải không giới hạn số lần làm bài của mỗi tài khoản. Nếu trong lần đầu thử sức, bạn chỉ đạt mức điểm dưới trung bình do tâm lý hoặc chưa nắm vững kiến thức, đừng nản chí. Hãy ghi chép lại các lỗi sai, ôn tập lại lý thuyết và tự tin bấm nút "Làm Lại Bài Thi" (Retake Quiz) vào ngày hôm sau. Một số bài thi trên hệ thống còn được tích hợp tính năng Đảo câu hỏi (Shuffle Questions) và Đảo đáp án để chống học vẹt, đảm bảo mỗi lần bạn làm lại đều có cảm giác mới mẻ như làm đề mới. Hơn nữa, hãy chia sẻ kết quả xuất sắc của bạn (kèm theo link bài thi) vào các hội nhóm học tập trên Facebook hoặc Zalo để rủ rê bạn bè cùng vào "tỉ thí" xem ai là người giải quyết bộ đề này với số điểm cao nhất trong thời gian ngắn nhất nhé!