HP LaserJet P2035: Giải pháp in ấn đen trắng tối ưu
HP LaserJet P2035 là dòng máy in đơn sắc được thiết kế nhỏ gọn, thẩm mỹ và tích hợp khay giấy đa dạng, đáp ứng nhiều khổ giấy khác nhau. Hiện tại, HP LaserJet P2035 là một trong những model mới nhất của HP, được phân phối rộng rãi tại các hệ thống siêu thị điện máy và cửa hàng chuyên bán thiết bị văn phòng.
Thương hiệu máy in HP từ lâu đã quen thuộc với người dùng Việt Nam, song hành cùng Canon. Điểm mạnh nổi bật của dòng máy in HP Laser là mang đến chất lượng bản in sắc nét, bền đẹp và khả năng tiết kiệm mực vượt trội. Không những thế, tốc độ in của máy in HP, đặc biệt là dòng HP LaserJet P2035, luôn khiến người dùng cảm thấy hài lòng.
Thông thường, các máy in hiện đại có khả năng tự động nhận diện Driver – phần mềm điều khiển cần thiết để máy hoạt động. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Driver có thể bị lỗi, đòi hỏi người dùng phải cài đặt lại. Driver máy in HP LaserJet P2035 sẽ giúp bạn khắc phục nhanh chóng các sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.
HP2035 sở hữu tốc độ in ấn tượng, lên đến 30 trang mỗi phút, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn khối lượng lớn tại văn phòng, cửa hàng, hoặc các siêu thị mini. Khả năng tiết kiệm điện năng và chi phí mực in giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Chính vì vậy, HP LaserJet P2035 đang dần khẳng định vị thế và vượt trội hơn so với nhiều dòng máy in khác, thậm chí là những model được ưa chuộng trước đây như Canon 2900.
Để đảm bảo máy in hoạt động ổn định và hiệu quả, việc cài đặt đúng Driver HP 2035 là vô cùng quan trọng.
HP LaserJet P2035 không chỉ là lựa chọn in đen trắng A4 lý tưởng cho các tác vụ văn phòng cơ bản, mà còn hỗ trợ in trên nhiều khổ giấy khác như A5, A6, giúp tiết kiệm giấy hiệu quả. Đây chắc chắn là một giải pháp tuyệt vời nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị in văn phòng nhỏ gọn, tiết kiệm và có tính thẩm mỹ cao.
Thông số kỹ thuật máy in HP LaserJet P2035
- Tốc độ in màu đen (ISO, A4): Khả năng in tối đa 30 trang mỗi phút. Tuy nhiên, tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, phần mềm đang sử dụng, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu in.
- Trang ra đầu tiên màu đen (A4): Máy in cho ra bản in đầu tiên chỉ sau 8,0 giây.
- Chất lượng in đen tốt nhất: Độ phân giải lên tới 600 x 600 dpi, tương đương 1200 dpi khi sử dụng công nghệ HP FastRes 1200, đảm bảo chất lượng bản in sắc nét.
- Công nghệ độ phân giải: HP FastRes 1200 và 600 dpi.
- Chu kỳ hoạt động (Hàng tháng, A4): Máy có thể xử lý tối đa 25.000 trang in mỗi tháng. Chu kỳ hoạt động này là số lượng trang in tối đa được khuyến nghị trong một tháng để đảm bảo hiệu suất ổn định.
- Tốc độ bộ xử lý: Bộ xử lý 266 MHz.
- Ngôn ngữ in: Hỗ trợ in ấn dựa trên máy chủ và sử dụng UPD (HP PCL5e).
- Kết nối, Tiêu chuẩn: Bao gồm 1 cổng song song IEEE 1284-C và 1 cổng USB 2.0 tốc độ cao.
- Kết nối, Tùy chọn: Có thể mở rộng kết nối với các tùy chọn như máy chủ in ấn HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6, máy chủ in ấn Fast Ethernet HP Jetdirect en3700, máy chủ in không dây HP Jetdirect ew2400 802.11g, bộ công cụ nâng cấp in không dây HP và bộ chuyển đổi nguồn in qua mạng USB của HP.
- Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Đối với Microsoft Windows 2000, XP Home, XP Professional, Server 2003: yêu cầu RAM 512 MB và dung lượng ổ cứng trống ít nhất 350 MB. Với Windows Vista, 32/64: cần RAM 512 MB, dung lượng đĩa cứng trống 350 MB, ổ đĩa CD-ROM và cổng USB.
- Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho máy Mac: Yêu cầu Mac OS X v10.3.9, v10.4.3, v10.5; RAM tối thiểu 128 MB (khuyến nghị 256 MB) và 150 MB dung lượng đĩa cứng trống.
- Hệ điều hành tương thích: Tương thích với Microsoft Windows 2000, XP Home, XP Professional, XP .Professional x64, Server 2003, NT 4.0 (trình điều khiển PCL5 chỉ có trên web); Windows Vista, x64; Mac OS X v10.3.9, v10.4.3, v10.5; Linux; UNIX.
- Bộ nhớ: Dung lượng bộ nhớ 16 MB.
- Đầu ra xử lý giấy tiêu chuẩn: Khay giấy ra có thể chứa tối đa 150 tờ.
- Đầu vào xử lý giấy tiêu chuẩn: Khay nạp giấy chính chứa được 250 tờ và khay nạp giấy đa năng chứa được 50 tờ.
- Dung lượng đầu ra tối đa: Có thể chứa tối đa 150 tờ.
- In hai mặt: Hỗ trợ in hai mặt thủ công (yêu cầu hỗ trợ từ trình điều khiển).
- Hỗ trợ kích thước giấy: Khay 1 hỗ trợ A4, A5, A6, B5, phong bì (C5, B5, DL); Khay 2 hỗ trợ A4, A5, A6.
- Tùy chỉnh kích thước giấy: Khay 1: 76 x 127 đến 216 x 356 mm; Khay 2: 105 x 148 đến 216 x 356 mm.
- Loại giấy in: Hỗ trợ nhiều loại giấy khác nhau như giấy thường, giấy bóng, giấy nặng, giấy trơn, giấy tái chế, giấy thô, phong bì, nhãn, giấy bìa, giấy phim máy chiếu và các loại phương tiện in nặng khác.
- Trọng lượng giấy: Khay 1: 60 đến 163 g/m² (dành cho các loại phương tiện in đặc biệt); Khay 2: 60 đến 120 g/m².
- Nguồn điện: Điện áp đầu vào 110 Vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz); Điện áp đầu vào 220 Vôn: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 2 Hz). Lưu ý rằng nguồn điện có thể khác nhau tùy theo số hiệu sản phẩm.
- Mức tiêu thụ điện: Tiêu thụ tối đa 550 W khi hoạt động/in, tối đa 7 W ở chế độ sẵn sàng/ngủ và tối đa 0,4 W ở chế độ tắt. Mức tiêu thụ điện điển hình (TEC) là 1,949 kWhr/tuần.
- Kích thước (R X S X C): Kích thước máy là 365 x 368 x 268 mm.
- Trọng lượng: Trọng lượng của máy là 10 kg.
